Dong A Production & Trading JSC

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐôNG á

8
进口笔数
127
出口笔数
$94.4K
进口金额
$414.9K
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-07-27
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $58.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $218 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2025-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2026-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $27.4K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $58.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $218 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2025-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $11.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $15.7K · 6 笔2025-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $8.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2026-05进口 $12.5K · 1 笔出口 $27.4K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号2901974724
企查查编码QVNDA57G40
成立日期2019-03-26
联系地址số 468 Đặng Thai Mai, xóm Mỹ Hậu., Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG Á
企业英文名称DONG A PRODUCTION AND TRADING JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 468 Đặng Thai Mai, Phường Vinh Hưng, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话02383218989
邮箱xenangdonga@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
441520木托盘
392390其他塑料包装制品
842790非自走式叉车
392490塑料家用制品
441231热带木胶合板
871680其他车辆
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$94.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$414.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国7$87.0K塑料家用制品、其他塑料制品
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国1$7.4K滚珠轴承、其他自行车零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南25$179.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南34$120.1K金属加工机刀、其他塑料制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南15$42.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Tianneng Group Co., Ltd. (Vietnam)越南4$20.6K其他氧化铅、木托盘
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南9$11.9K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南12$10.2K其他塑料制品、聚乙烯袋
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南8$9.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Gift Story Industrial Ltd.越南4$9.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$3.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南4$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-12塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$4.0K
2026-05-12塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$390
2026-05-12塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$4.9K
2026-05-12塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$3.3K
2026-03-16塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$4.6K
2026-03-16塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$2.1K
2026-03-16塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$4.3K
2026-03-16塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$525
2025-09-22塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$750
2025-09-22塑料家用制品Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国$295

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27木托盘Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.0K
2026-07-20塑料包装箱Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$882
2026-07-13木制包装容器Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-11木托盘Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.2K
2026-07-01非办公金属家具Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K
2026-06-30木托盘Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26木托盘Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-26热带木胶合板Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南$613
2026-06-11塑料包装箱Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$389
2026-06-11塑料包装箱Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$977

相关企业 · 同类产品

Dong A Production & Trading JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →