Dong A Production & Trading JSC
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐôNG á
7
进口笔数
111
出口笔数
$81.8K
进口金额
$358.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901974724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA57G40 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | số 468 Đặng Thai Mai, xóm Mỹ Hậu., Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A PRODUCTION AND TRADING JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 468 Đặng Thai Mai, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02383218989 |
| 邮箱 | xenangdonga@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $81.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $358.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.5K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $178.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $100.4K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $30.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.3K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 12 | $10.2K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Gift Story Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Gift Story | 越南 | 2 | $4.1K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-03-16 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-22 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-09-22 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-09-22 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-22 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-22 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-09-22 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $590 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木托盘 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-21 | 塑料家用制品 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 塑料包装箱 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $765 |
| 2026-04-21 | 塑料包装箱 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-21 | 塑料包装箱 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-19 | 塑料包装箱 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 非自走式叉车 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $838 |