KISAIO VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KISAIO VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108619772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2SEQ7U |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Ô-tô Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KISAIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KISAIO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Ô-tô Nguyên Khê, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84942676655 |
| 邮箱 | info@kisaio.com |
| 官网 | www.kisaio.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERMANY CARIT GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $16.5K | 其他粘合剂≤1kg、电动滑轮提升机 |
| RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 滚珠轴承 | GERMANY CARIT GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-20 | 滚珠轴承 | GERMANY CARIT GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-20 | 滚珠轴承 | GERMANY CARIT GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-20 | 滚珠轴承 | GERMANY CARIT GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-20 | 滚珠轴承 | GERMANY CARIT GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-03-20 | 滚珠轴承 | GERMANY CARIT GROUP CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-03-20 | 滚珠轴承 | GERMANY CARIT GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-12 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-02-12 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-02-12 | 摩托车及配件 | RUIAN HONOURING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $850 |