D.R. Sign & Digital Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 非LED灯具及发光标志
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảNG HIệU & QUảNG CáO Kỹ THUậT Số D.R.
3
进口笔数
81
出口笔数
$20.2K
进口金额
$70.7K
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-06-18
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315075739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHM451R |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Số 86/19/6 đường TA11, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢNG HIỆU & QUẢNG CÁO KỸ THUẬT SỐ D.R. |
| 企业英文名称 | D.R. SIGN&DIGITAL ADVERTISING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86/19/6 đường TA11, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84965518011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.9K |
| 印度 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 45 | $36.1K |
| 澳大利亚 | 13 | $16.0K |
| 美国 | 14 | $9.9K |
| 英国 | 8 | $7.5K |
| 印度 | 2 | $600 |
| 中国香港 | 1 | $480 |
| 加拿大 | 2 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royalux FZCO | 阿联酋 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Absen Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Shenzhen Lamp Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | 71 | $58.1K | 男棉裤、非LED灯具及发光标志 |
| Rodda & Gunn Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $8.9K | 棉针织服装、男棉裤 |
| RODD & GUNN UK LIMITED | 英国 | 2 | $3.1K | 男棉裤、男童棉夹克 |
| Dynamic Resources | 印度 | 2 | $600 | 其他化学制剂、金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 其他电路开关装置 | Royalux FZCO | 印度 | $76 |
| 2026-05-11 | LED灯具 | Royalux FZCO | 印度 | $1.8K |
| 2026-05-11 | LED灯具 | Royalux FZCO | 印度 | $1.5K |
| 2026-05-11 | LED灯具 | Royalux FZCO | 印度 | $3.3K |
| 2026-05-11 | LED灯具 | Royalux FZCO | 印度 | $1.2K |
| 2026-05-11 | LED灯具 | Royalux FZCO | 印度 | $328 |
| 2026-05-11 | 其他电路开关装置 | Royalux FZCO | 印度 | $43 |
| 2026-05-11 | 其他电路开关装置 | Royalux FZCO | 印度 | $972 |
| 2026-05-11 | 其他电路开关装置 | Royalux FZCO | 印度 | $105 |
| 2026-05-11 | 其他电路开关装置 | Royalux FZCO | 印度 | $22 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 非LED灯具及发光标志 | Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | $540 |
| 2026-05-26 | 非LED灯具及发光标志 | Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | $680 |
| 2026-05-25 | 非LED灯具及发光标志 | Rodda & Gunn Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $860 |
| 2026-05-25 | 非LED灯具及发光标志 | Rodda & Gunn Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-05-11 | 金属标牌 | Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | $440 |
| 2026-04-23 | 金属标牌 | Rodda & Gunn Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $330 |
| 2026-04-21 | 非LED灯具及发光标志 | Rodda & Gunn Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 云母制品 | Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | $400 |
| 2026-04-19 | 非LED灯具及发光标志 | Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | $900 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | $40 |