JINTAI PLASTIC & MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA Và Cơ KHí JINTAI
4
进口笔数
0
出口笔数
$457.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801292455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAC44W3 |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Lô B5 (Một phần NX-B), đường D4, Cụm công nghiệp Tân Tiến 2, Ấp Thái Dũng, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VÀ CƠ KHÍ JINTAI |
| 企业英文名称 | JINTAI HARDWARE AND PLASTIC PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B5 (Một phần NX-B), đường D4, Cụm công nghiệp Tân Tiến 2, khu phố Thái Dũng, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa công ty sản xuất và gia công và các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. -Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ. -Đối với các trường hợp phải có giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ). 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0374453551 |
| 邮箱 | w.yu@ajweiyi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 141.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846594 | 木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $457.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | 4 | $457.6K | 非螺纹钢销、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 工业机器人 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-10-24 | 电力控制板 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 橡塑模具 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-10-24 | 其他橡塑成型机 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $91.9K |
| 2024-09-06 | 橡塑模具 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $140.5K |
| 2024-09-06 | 自动控制仪器 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-09-06 | 木工机床 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-09-06 | 木工机床 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2024-05-29 | 工业机器人 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-05-29 | 皮带输送机 | ANJI JINTAI FASTENER CO LTD | 中国 | $1.2K |