Herolife Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEROLIFE VIệT NAM
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108433778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DXWAPH |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Số nhà 153, Tổ dân phố 2 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEROLIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEROLIFE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 153, Tổ dân phố 2 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +84935956866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Oreza Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $528.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔 |
| Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $208.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Qingdao Haiyue New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $179.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔 |
| Nantong Huideseng Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $165.6K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Jiangmen Hongliang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Yangzhou Jerel Pharmaceutical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Jiangsu Runqi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 铝箔、铝箔 |
| Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGXI CHUNGUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGXI CHUNGUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-13 | 衬背铝箔 | NANTONG HUIDESENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-12-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-19 | 塑料封口件 | JIANGMEN HONGLIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |