Herolife Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HEROLIFE VIệT NAM

67
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108433778
企查查编码QVN4DXWAPH
成立日期2018-09-17
联系地址Số nhà 153, Tổ dân phố 2 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HEROLIFE VIỆT NAM
企业英文名称HEROLIFE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 153, Tổ dân phố 2 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
电话+84935956866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
760720衬背铝箔
842240包装机械
392330塑料容器
392350塑料封口件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$1.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Oreza Products Co., Ltd.中国22$528.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔
Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd.中国13$208.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Qingdao Haiyue New Materials Technology Co., Ltd.中国11$179.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔
Nantong Huideseng Packaging Material Co., Ltd.中国11$165.6K衬背铝箔、铝箔
Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd.中国4$54.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔
Jiangmen Hongliang Import & Export Co., Ltd.中国2$31.6K塑料容器、塑料封口件
Yangzhou Jerel Pharmaceutical New Material Co., Ltd.中国1$12.0K衬背铝箔、铝箔
Jiangsu Runqi New Material Co., Ltd.中国1$10.0K铝箔、铝箔
Hangzhou Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$8.7K包装机械、机械零件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGXI CHUNGUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-04-03增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGXI CHUNGUANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-03-30增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$10.5K
2026-03-13衬背铝箔NANTONG HUIDESENG PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$18.3K
2026-03-10增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$15.2K
2026-03-10增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$2.4K
2026-01-21增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$16.9K
2025-12-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$22.4K
2025-12-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$7.3K
2025-12-19塑料封口件JIANGMEN HONGLIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.9K

相关企业 · 同类产品

Herolife Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →