Hoang Long General Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Hoàng Long
93
进口笔数
4
出口笔数
$1.81M
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2024-10-03
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106685586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH139V7B |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | B16, TT8, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B16, TT8, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84969814656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 17 | $994.3K |
| 德国 | 39 | $457.1K |
| 意大利 | 3 | $159.1K |
| 中国 | 21 | $86.7K |
| 土耳其 | 8 | $43.6K |
| 中国台湾 | 4 | $27.2K |
| 芬兰 | 4 | $12.3K |
| 荷兰 | 3 | $7.5K |
| 斯威士兰 | 1 | $5.8K |
| 日本 | 8 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $11.2K |
| 土耳其 | 1 | $448 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMS Sp. z o.o. | 波兰 | 19 | $1.07M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Chemische Fabrik Dr. Weigert GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $416.4K | 工业清洁制剂、其他消毒剂 |
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $82.6K | 40厘米以下纸袋、人造纤维无纺布 |
| BF Medikal Sanayi İthalat İhracat Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 7 | $33.0K | 其他诊断试剂、温控处理设备 |
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $27.2K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| HAWO GmbH | 德国 | 7 | $24.8K | 包装机械、机械零件 |
| Wipak Oy | 芬兰 | 4 | $12.3K | 非泡沫塑料片、人造纤维无纺布 |
| Setia Medik Sdn. Bhd. | 德国 | 2 | $11.2K | 工业清洁制剂 |
| STERIS CORP | 美国 | 4 | $5.2K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Xi'an Tianlong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAWO GmbH | 德国 | 3 | $11.2K | 包装机械、灌装封口机 |
| BF Medikal Sanayi İthalat İhracat Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $448 | 其他诊断试剂、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 自动控制仪器 | SMS Sp. z o.o. | 德国 | $266 |
| 2026-06-01 | 非液体温度计 | SMS Sp. z o.o. | 波兰 | $10 |
| 2026-06-01 | 真空泵 | SMS Sp. z o.o. | 德国 | $280 |
| 2026-06-01 | 其他塑料制品 | SMS Sp. z o.o. | 波兰 | $21 |
| 2026-06-01 | 其他电气开关 | SMS Sp. z o.o. | 波兰 | $14 |
| 2026-06-01 | 阀门零件 | SMS Sp. z o.o. | 土耳其 | $5 |
| 2026-06-01 | 压力测量仪 | SMS Sp. z o.o. | 波兰 | $28 |
| 2026-05-04 | 其他诊断试剂 | Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-04 | 纸制包装容器 | Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | $209 |
| 2026-05-04 | 包装机械 | Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 包装机械 | HAWO GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2024-10-03 | 包装机械 | HAWO GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2024-09-11 | 温控处理设备 | BF MEDIKAL SANAYI ITHALAT IHRACAT TICARET LTD STI | 土耳其 | $332 |
| 2024-09-09 | 其他诊断试剂 | BF Medikal Sanayi İthalat İhracat Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | $116 |
| 2024-04-02 | 包装机械 | HAWO GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2023-12-15 | 包装机械 | HAWO GmbH | 德国 | $4.5K |