Nguyen Quang Trading Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư NGUYễN QUANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$32.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502445590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PWYWR4 |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Số 116 Đường Võ Văn Tần, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ NGUYỄN QUANG |
| 企业英文名称 | NGUYEN QUANG TRADING SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84707439299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $9.2K |
| 日本 | 1 | $6.2K |
| 瑞典 | 1 | $6.0K |
| 中国台湾 | 2 | $3.9K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 2 | $2.7K |
| 希腊 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolf Safety Lamp Co., Ltd. | 英国 | 1 | $8.0K | 便携式电灯、便携电灯零件 |
| FKK Corp. Corporation | 日本 | 1 | $6.2K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Disperator AB | 瑞典 | 1 | $6.0K | 混合机、其他功能机器 |
| AD-NET Technology Co., Ltd. | 保加利亚 | 1 | $3.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| OMS Hydraulics | 印度 | 1 | $3.0K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| A.T.A. S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.7K | 商用洗碗机、热饮食品加热设备 |
| Chiladakis Pan Georgios | 希腊 | 1 | $1.9K | 电热电阻器 |
| Wholesale Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| Optimum Water Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $584 | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 螺纹螺母 | FKK CORP ORATION | 日本 | $90 |
| 2025-10-03 | 点火设备 | FKK CORP ORATION | 日本 | $6.0K |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | FKK CORP ORATION | 日本 | $42 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | FKK CORP ORATION | 日本 | $39 |
| 2025-04-21 | 通信设备 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-04-21 | 通信设备 | AD-NET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-04-21 | 发光二极管灯具 | WOLF SAFETY LAMP CO LTD | 英国 | $8.0K |
| 2025-04-11 | 钢铁软管 | WHOLESALE ELECTRIC ASIA PTE LTD | 英国 | $651 |
| 2025-04-11 | 钢铁软管 | WHOLESALE ELECTRIC ASIA PTE LTD | 英国 | $609 |
| 2025-03-17 | 其他电气开关 | DISPERATOR AB | 瑞典 | $129 |