Jotex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JOTEX VIệT NAM
87
进口笔数
0
出口笔数
$260.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313877303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF622910 |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | 135 Đường số 12, KDC Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOTEX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135 Đường số 12, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Nhà đầu tư chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa khi đáp ứng đủ điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ và thông tư số 08/2013/THÔNG TIN-BCT ngày 22/04/2013 của Bộ Công thương, Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 60616223366 |
| 传真 | 6067672233 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 84 | $240.9K |
| 中国 | 4 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 523814d92715d7c3c777ddb36da8e6d6 | 74 | $141.4K | ||
| JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $99.5K | 纱线及绳制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jotex Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Qilu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $64 |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $145 |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $94 |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $630 |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $78 |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $117 |
| 2025-12-13 | 聚酯长丝织物 | JOTEX SDN BHD | 马来西亚 | $18 |