BNA Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BNA VIệT NAM

21
进口笔数
0
出口笔数
$176.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $762 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $762 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108255638
企查查编码QVNTK6J7EF
成立日期2018-05-03
联系地址Số 13A Dãy A2 ngõ 2, Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BNA VIỆT NAM
企业英文名称BNA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13A Dãy A2 ngõ 2, Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话0988438839
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
848180阀门龙头
391740塑料管件
391721乙烯聚合物硬管
391723硬质PVC管
401012纺织增强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
820559其他手工工具
848130止回阀
391729其他硬塑料管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$62.5K
中国11$53.7K
瑞士5$29.6K
泰国1$29.0K
德国1$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
da28b48f22216404106734cea06380fc3$62.5K
George Fischer Pte. Ltd.新加坡4$29.5K塑料管件、阀门龙头
BBV Systems Co., Ltd.泰国1$29.0K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Shanghai Liancheng (Group) Co., Ltd.中国1$17.4K其他离心泵、泵零件
Nanjing Boost Biotech Co., Ltd.中国1$10.0K纺织增强橡胶带
Shijiazhuang Minerals Equipment Co., Ltd.中国1$7.5K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Wuxi Konid Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$6.0K其他电路开关装置、电力控制板
Zhengzhou Create Valve Co., Ltd.中国1$4.6K阀门龙头、液压气压阀门
Anhui Jiangnan Pumps & Valves Group Co., Ltd.中国2$4.3K其他离心泵、机械密封件
Tinex Trgovska Družba d.o.o.斯洛文尼亚1$2.1K非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$69
2026-03-12其他机器刀具GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$22
2026-03-12塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$77
2026-03-12其他数学仪器GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$7
2026-03-12其他手工工具GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$155
2026-03-12手工工具GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$317
2026-03-12其他硬塑料管GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$167
2026-03-12塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$74
2026-03-12塑料管件GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$536
2026-03-12其他硬塑料管GEORGE FISCHER PTE LTD瑞士$824

相关企业 · 同类产品

BNA Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →