BNA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BNA VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$176.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108255638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK6J7EF |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Số 13A Dãy A2 ngõ 2, Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BNA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13A Dãy A2 ngõ 2, Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0988438839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $62.5K |
| 中国 | 11 | $53.7K |
| 瑞士 | 5 | $29.6K |
| 泰国 | 1 | $29.0K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| da28b48f22216404106734cea06380fc | 3 | $62.5K | ||
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $29.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| BBV Systems Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.0K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Shanghai Liancheng (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Nanjing Boost Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 纺织增强橡胶带 |
| Shijiazhuang Minerals Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wuxi Konid Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Anhui Jiangnan Pumps & Valves Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Tinex Trgovska Družba d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $69 |
| 2026-03-12 | 其他机器刀具 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $22 |
| 2026-03-12 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $77 |
| 2026-03-12 | 其他数学仪器 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $7 |
| 2026-03-12 | 其他手工工具 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $155 |
| 2026-03-12 | 手工工具 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $317 |
| 2026-03-12 | 其他硬塑料管 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $167 |
| 2026-03-12 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $74 |
| 2026-03-12 | 塑料管件 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $536 |
| 2026-03-12 | 其他硬塑料管 | GEORGE FISCHER PTE LTD | 瑞士 | $824 |