Hong Ha Agricultural Products & Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Sản Thực Phẩm Hồng Hà

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 152023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0106772888
企查查编码QVNQESM4U2
成立日期2015-02-09
联系地址Số 24, Ngõ 85, Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM HỒNG HÀ
企业英文名称HONG HA AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02439999991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$1.02M
越南8$180.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative中国22$526.4K去壳腰果、整粒胡椒
Guangxi Guijiuchang Trading Co., Ltd.中国12$302.3K鲜榴莲、木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国9$173.1K木薯淀粉、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.越南7$158.8K其他干果、木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Jiumiao Trading Co., Ltd.越南1$21.6K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Jiumiao Trading Co., Ltd.中国1$21.6K木薯淀粉

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$25.7K
2025-12-17木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$25.7K
2025-12-17木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$25.7K
2025-12-16木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$25.7K
2025-12-13木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$19.5K
2025-12-13木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$25.7K
2025-12-13木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$25.7K
2025-12-12木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$26.3K
2025-12-12木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$26.3K
2025-12-05木薯淀粉GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD中国$25.3K

相关企业 · 同类产品

Hong Ha Agricultural Products & Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →