Hong Ha Agricultural Products & Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Sản Thực Phẩm Hồng Hà
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106772888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQESM4U2 |
| 成立日期 | 2015-02-09 |
| 联系地址 | Số 24, Ngõ 85, Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02439999991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.02M |
| 越南 | 8 | $180.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming County Aidian Town Shangmin Breeding Farmers Professional Cooperative | 中国 | 22 | $526.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Guangxi Guijiuchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $302.3K | 鲜榴莲、木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $173.1K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $158.8K | 其他干果、木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Jiumiao Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Jiumiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-17 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-17 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-16 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-13 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-12-13 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-13 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-12 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-12-12 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-12-05 | 木薯淀粉 | GUANGXI GUIJIUCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $25.3K |