Lingtai Vietnam CNC Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CNC LINGTAI VIệT NAM
23
进口笔数
177
出口笔数
$739.6K
进口金额
$4.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400874694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRY9Y4Q |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Khu Đồng Đầm, Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CNC LINGTAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINGTAI VIETNAM CNC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Đầm, Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84966139016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $515.6K |
| 中国 | 11 | $224.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $4.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $357.7K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $120.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Taicang Wistom Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.2K | 非数控金属冲孔机 |
| HAZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $64.3K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.5K | LED灯具、LED照明装置 |
| Black Geese Supply Chain Management (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 花岗岩制品、聚氨酯 |
| Yantai Fuzhun Precision Electronics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.8K | 非注塑模具 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhongshan Yiyang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 钢制研磨球 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.86M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 35 | $881.1K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $437.0K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $393.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $182.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $109.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 8 | $72.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Dainty Electric Industries (H.K.) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.0K | 音频放大器、电声扩音机组 |
| SNC Lighting Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.9K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $771 |
| 2026-04-22 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $771 |
| 2026-04-22 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.6K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $867 |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD | 越南 | $796 |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |