Lingtai Vietnam CNC Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CNC LINGTAI VIệT NAM

23
进口笔数
177
出口笔数
$739.6K
进口金额
$4.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2023-09进口 $27.8K · 2 笔出口 $83.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 4 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $253.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 5 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $85.7K · 5 笔2024-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $92.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 3 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $73.4K · 6 笔2025-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-06进口 $812 · 1 笔出口 $144.1K · 5 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $59.4K · 4 笔2025-08进口 $108.2K · 2 笔出口 $118.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 7 笔2025-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $53.8K · 6 笔2025-11进口 $104.2K · 1 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-12进口 $44.6K · 1 笔出口 $79.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 2 笔2026-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $140.0K · 7 笔2026-04进口 $313.6K · 2 笔出口 $100.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2023-09进口 $27.8K · 2 笔出口 $83.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 4 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $253.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 5 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $48.1K · 4 笔2024-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $85.7K · 5 笔2024-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $92.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 3 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $73.4K · 6 笔2025-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-06进口 $812 · 1 笔出口 $144.1K · 5 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $59.4K · 4 笔2025-08进口 $108.2K · 2 笔出口 $118.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 7 笔2025-10进口 $18.0K · 1 笔出口 $53.8K · 6 笔2025-11进口 $104.2K · 1 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-12进口 $44.6K · 1 笔出口 $79.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $315 · 2 笔2026-03进口 $18.7K · 1 笔出口 $140.0K · 7 笔2026-04进口 $313.6K · 2 笔出口 $100.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号2400874694
企查查编码QVNJRY9Y4Q
成立日期2019-11-01
联系地址Khu Đồng Đầm, Thôn Hậu, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CNC LINGTAI VIỆT NAM
企业英文名称LINGTAI VIETNAM CNC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Đồng Đầm, Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84966139016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
848041金属碳化物模具
848049金属模具(非注塑)
848079非注塑模具
320890聚合物基油漆
391722聚丙烯硬管
730890其他钢铁结构体
732611钢制研磨球

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
940599非玻塑灯具零件
831000金属标牌
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
848049金属模具(非注塑)
848041金属碳化物模具
760429铝合金型材
761610铝制紧固件
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$515.6K
中国11$224.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南177$4.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd.越南5$357.7K其他铝制品、通信设备零件
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南1$120.2K金属框架座椅、非办公金属家具
Taicang Wistom Import & Export Co., Ltd.中国1$108.2K非数控金属冲孔机
HAZE (HONGKONG) LTD中国香港2$64.3K塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南3$46.5KLED灯具、LED照明装置
Black Geese Supply Chain Management (HK) Co., Ltd.越南1$18.0K花岗岩制品、聚氨酯
Yantai Fuzhun Precision Electronics Co., Ltd.日本2$6.8K非注塑模具
Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd.中国1$6.7K其他活植物、其他离心泵
Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd.越南4$5.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Zhongshan Yiyang Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$2.7K钢制研磨球

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南48$1.86M其他塑料制品、瓦楞纸箱
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南35$881.1K其他塑料制品、塑料灯具零件
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南20$437.0K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南19$393.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd.越南13$182.4K其他铝制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$109.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南8$72.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南1$65.8K焊接方钢管、其他塑料制品
Dainty Electric Industries (H.K.) Co., Ltd.越南2$63.0K音频放大器、电声扩音机组
SNC Lighting Co., Ltd.越南2$20.9K非LED电灯装置、非玻塑灯具零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚合物基油漆GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-23聚合物基油漆GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-23聚合物基油漆GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$361
2026-04-23聚合物基油漆GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$361
2026-04-22非木制家具件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$771
2026-04-22汽车座椅零件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$12.6K
2026-04-22汽车座椅零件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$29.3K
2026-04-22非木制家具件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2026-04-22非木制家具件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$771
2026-04-22汽车座椅零件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$12.6K

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非玻塑灯具零件NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD越南$297
2026-04-28非玻塑灯具零件NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD越南$1.1K
2026-04-28汽车座椅零件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$14.3K
2026-04-28非玻塑灯具零件NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD越南$256
2026-04-28非木制家具件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$15.4K
2026-04-28非玻塑灯具零件NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD越南$221
2026-04-28非玻塑灯具零件NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD越南$416
2026-04-28非木制家具件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$867
2026-04-28非玻塑灯具零件NVC VIETNAM TECHNOLOGY & LIGHTING CO LTD越南$796
2026-04-28非木制家具件GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Lingtai Vietnam CNC Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →