Viet Nam Industry Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ CôNG NGHIệP VIệT NAM
17
进口笔数
13
出口笔数
$24.3K
进口金额
$23.2K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2025-06-09
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502326988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4GFVD8 |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | Số 10 Nguyễn Thông, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Nguyễn Thông, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0936555389 |
| 邮箱 | hoanvt@iscl.vn |
| 官网 | iscl.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.3K |
| 中国 | 4 | $6.6K |
| 越南 | 2 | $3.5K |
| 韩国 | 4 | $3.1K |
| 印度 | 3 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 2 | $734 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XTRASHARP MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $7.3K | 金刚石砂轮 |
| Ningbo Hope Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| DS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Daeheung Cooler Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| Kanak Metal & Alloys | 印度 | 2 | $1.5K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管 |
| Volkmann GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 真空泵、过滤净化器零件 |
| AUTEC S.r.l. | 意大利 | 2 | $734 | 无线电遥控器、锂离子电池 |
| Xian Belevee Tools Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $682 | 研磨粉/粒 |
| Jiangxi Ayrter Mass Transfer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 其他塑料制品、高铝耐火陶瓷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 9 | $16.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| 0459f741efbe87e4cec096f53925dde1 | 4 | $6.5K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 过滤净化器零件 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $625 |
| 2025-09-16 | 过滤净化器零件 | DS TECH CO LTD | 韩国 | $125 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | JIANGXI AYRTTER MASS TRANSFER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-03-25 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-07 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $426 |
| 2025-03-07 | 工业热交换器 | KAMUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $434 |
| 2025-01-08 | 真空泵 | VOLKMANN GMBH | 德国 | $567 |
| 2025-01-08 | 真空泵 | VOLKMANN GMBH | 德国 | $875 |
| 2024-12-20 | 研磨粉/粒 | XIAN BELEVEE TOOLS MFG CO LTD | 中国 | $682 |
| 2024-11-14 | 镍氢电池 | AUTEC SRL | 意大利 | $313 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 其他钢铁制品 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-09 | 其他钢铁制品 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $940 |
| 2024-09-26 | 冷轧不锈钢 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $965 |
| 2024-08-27 | 静止变流器 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $4.5K |
| 2024-05-08 | 其他纸制品 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $966 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁制品 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $294 |
| 2024-04-10 | 其他钢铁制品 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $753 |
| 2024-02-26 | 其他车辆 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $4.7K |
| 2023-07-03 | 其他钢铁制品 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $1.0K |
| 2023-05-06 | 其他钢铁制品 | Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | $193 |