N&C Safety Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 棉手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Hộ Lao Động N&C
1
进口笔数
112
出口笔数
$59.0K
进口金额
$214.5K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201243771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78N8DCC |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | Số 95 phố Cấm, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO HỘ LAO ĐỘNG N&C |
| 企业英文名称 | N&C SAFETY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95 phố Cấm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842253821302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611692 | 棉手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $214.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Hefeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 平型针织机、印花合成布 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $140.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $34.2K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.4K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 2 | $6.8K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $643 | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 5 | $427 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 包装机械 | ZHUJI HEFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-14 | 其他橡塑机械 | ZHUJI HEFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-14 | 混合机 | ZHUJI HEFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-14 | 其他橡塑机械 | ZHUJI HEFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2025-07-14 | 矿物粉碎机 | ZHUJI HEFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他头饰 | EWISDOM HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | EWISDOM HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-27 | 纺织废料 | EWISDOM HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 棉手套 | EWISDOM HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | EWISDOM HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | EWISDOM HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-21 | 非医用橡胶手套 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $232 |
| 2026-04-21 | 非医用橡胶手套 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $23 |