Dong A Household Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gia Dụng Đông á
9
进口笔数
0
出口笔数
$118.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103021315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6AUSPB |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | Số 19A, ngõ 253, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA DỤNG ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A HOUSEHOLD IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123 Ngõ 2, Tổ 4 Phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842422182558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $118.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Junyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.5K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Easy Building Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| XingTai Petjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他植物产品、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | PVC泡沫板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-18 | 泡沫聚氯乙烯板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-18 | PVC泡沫板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-18 | PVC泡沫板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $982 |
| 2025-04-18 | 泡沫聚氯乙烯板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $273 |
| 2025-04-18 | PVC泡沫板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-26 | 泡沫聚氯乙烯板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-26 | PVC泡沫板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-26 | 泡沫聚氯乙烯板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-03-26 | PVC泡沫板 | HENAN JUNYUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $982 |