INDUSTRIAL MEASUREMENT SOLUTIONS CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ĐO LườNG CôNG NGHIệP
1
进口笔数
39
出口笔数
$4.5K
进口金额
$118.9K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702887483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJE4R9E |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | 70/4A Đường Ống Nước Thô, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐO LƯỜNG CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL MEASUREMENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/4A Đường Ống Nước Thô, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909774922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $118.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $4.5K | 测量仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | 19 | $66.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | 19 | $52.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ASUZAC | 新加坡 | 1 | $482 | 金刚石砂轮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $108 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $126 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $158 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $108 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $220 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $126 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $108 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $126 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $126 |
| 2023-12-22 | 测量仪器 | BAKER GAUGES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $158 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH ASUZAC | 越南 | $482 |
| 2025-02-25 | 可互换钻具 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-02-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $174 |
| 2024-04-09 | 测量仪器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $373 |
| 2024-04-09 | 测量仪器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $496 |
| 2024-04-09 | 测量仪器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $621 |
| 2024-04-09 | 测量仪器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $497 |
| 2024-04-09 | 测量仪器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $393 |
| 2024-04-09 | 测量仪器 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-04-08 | 测量仪器 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $621 |