Thanh An Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thành An
18
进口笔数
47
出口笔数
$1.92M
进口金额
$87.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-24
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101285626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSPH0A0 |
| 成立日期 | 2002-09-06 |
| 联系地址 | Số 80, ngõ Văn Hương Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80, ngõ Văn Hương Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02438232165 |
| 邮箱 | Kt1@kamthanhan.com |
| 传真 | 02437324718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 43 | $82.6K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $2.6K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $1.8K |
| 哥伦比亚 | 1 | $834 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.03M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $540.8K | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $312.1K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gebee (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 34 | $58.5K | 其他服装配件、合成纤维缝纫线 |
| Geebee Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $24.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Elis Services | 爱沙尼亚 | 2 | $2.6K | 非织造标签、漂白棉布(>200g/m2) |
| Alina Ramilevna Atlasova | 乌兹别克斯坦 | 1 | $1.8K | 假发用加工毛发 |
| H2 GRUPO EMPRESARIAL SAS | 哥伦比亚 | 1 | $834 | 烫直发制剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属扣件 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 扣件及零件 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 皮革腰带 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-21 | 皮革腰带 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-21 | 扣件及零件 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-28 | 贱金属扣件 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-28 | 扣件及零件 | Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 假发用加工毛发 | H2 GRUPO EMPRESARIAL SAS | 哥伦比亚 | $834 |
| 2026-01-12 | 塑料衣着附件 | Geebee Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 塑料衣着附件 | Geebee Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $693 |
| 2026-01-12 | 扣件及零件 | Geebee Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $362 |
| 2025-12-18 | 塑料衣着附件 | Geebee Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $3.1K |
| 2025-12-18 | 塑料衣着附件 | Geebee Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $202 |
| 2025-12-18 | 扣件及零件 | Geebee Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | $543 |
| 2025-11-04 | 塑料衣着附件 | GEEBEE (BANGLADESH) LTD. | 孟加拉国 | $202 |
| 2025-11-04 | 塑料纽扣 | GEEBEE (BANGLADESH) LTD. | 孟加拉国 | $362 |
| 2025-11-03 | 塑料纽扣 | GEEBEE (BANGLADESH) LTD. | 孟加拉国 | $362 |