Gold Max Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD MAX
205
进口笔数
2
出口笔数
$6.90M
进口金额
$140.4K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-12-24
最近出口
59
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314025220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P6V263 |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | 23/6 Thân Văn Nhiếp, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD MAX |
| 企业英文名称 | GOLD MAX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường 31A, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84977260678 |
| 邮箱 | andy@gold-max.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843221 | 圆盘耙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843280 | 草坪压路机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843351 | 联合收割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 112 | $3.88M |
| 中国 | 32 | $985.9K |
| 泰国 | 24 | $710.6K |
| 白俄罗斯 | 11 | $686.0K |
| 土耳其 | 18 | $225.4K |
| 日本 | 7 | $221.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $160.4K |
| 法国 | 5 | $18.1K |
| 韩国 | 3 | $9.6K |
| 匈牙利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $140.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Action Construction Equipment Ltd. | 印度 | 16 | $841.8K | 土方机械零件、其他机械铲 |
| ZETOR INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $710.8K | 37-75千瓦拖拉机、其他车辆零件 |
| Trading House Belarusian Tractor, Ltd. Liability Partnership | 白俄罗斯 | 9 | $685.8K | 37-75千瓦拖拉机 |
| The Cholburi Muang Thong Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $576.7K | 圆盘耙、非圆盘耙及中耕机 |
| TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $500.8K | 土壤机械零件、草坪压路机 |
| Weifang Runshine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $363.4K | 草料打捆机、收割机零件 |
| Brabourne Trading Llc | 印度 | 7 | $278.5K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Yokohama TWS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $232.7K | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 9 | $218.8K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Mahindra & Mahindra Ltd. | 印度 | 10 | $108.0K | 其他车辆零件、5吨以下柴油货车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mahindra & Mahindra Ltd. | 印度 | 1 | $84.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $55.6K | 土壤机械零件、收割机零件 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非圆盘耙及中耕机 | Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-27 | 非圆盘耙及中耕机 | Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-27 | 非圆盘耙及中耕机 | Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-27 | 非圆盘耙及中耕机 | Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-02-25 | 非圆盘耙及中耕机 | Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-25 | 非圆盘耙及中耕机 | Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 非圆盘耙及中耕机 | Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-25 | 非圆盘耙及中耕机 | Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | Hattat Traktor | 土耳其 | $49 |
| 2026-02-03 | 其他铜制品 | Hattat Traktor | 土耳其 | $37 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $154 |
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $10 |
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $3 |
| 2025-12-24 | 草坪压路机 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.7K |
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $3 |
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $7 |
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $15 |
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $49 |
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $32 |
| 2025-12-24 | 土壤机械零件 | TIRTH AGRO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED | 印度 | $16 |