Nhat Minh Mechanical Manufacturing Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Cơ KHí NHậT MINH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$34.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317200752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUPB7DT |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | 9/6/1/79 Đường Thạnh Xuân 24, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CƠ KHÍ NHẬT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/6/1/79 Đường Thạnh Xuân 24, Khu phố 42, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84942559985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 871420 | 残疾人用车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $21.0K |
| 越南 | 10 | $13.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LJ Solutions Inc. | 加拿大 | 2 | $21.0K | 残疾人用车、其他纺织制品 |
| MZ Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.4K | 聚氨酯泡沫塑料、机织绒布 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 其他钢铁非螺纹件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-15 | 其他钢铁非螺纹件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-13 | 其他钢铁非螺纹件 | MZ Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-13 | 其他钢铁非螺纹件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-18 | 其他钢铁非螺纹件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-15 | 其他钢铁非螺纹件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-27 | 其他钢铁非螺纹件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-27 | 其他钢铁非螺纹件 | MZ VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-25 | 残疾人用车 | LJ Solutions Inc. | 加拿大 | $730 |
| 2023-04-25 | 残疾人用车 | LJ Solutions Inc. | 加拿大 | $142 |