Hai Ha Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THủY SảN HảI Hà
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$4.98M
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500413385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA43E26 |
| 成立日期 | 2001-02-23 |
| 联系地址 | 183/10 Bình Giã, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỦY SẢN HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA SEAFOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183/10 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02543858054 |
| 邮箱 | thanhhaiha05@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02543523979 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $4.75M |
| 越南 | 1 | $133.8K |
| 日本 | 1 | $99.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jae Woo International Corp | 韩国 | 14 | $1.30M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| S Trade | 印度 | 16 | $1.23M | 旋转排量泵、泵零件 |
| Hoa Global Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $752.5K | 冷冻章鱼 |
| Jae Woo Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $503.6K | 冷冻章鱼 |
| Siwon Moolsan Co., Ltd. | 越南 | 3 | $322.8K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| S-Global | 韩国 | 3 | $237.2K | 冷冻章鱼、冷冻烟熏蟹 |
| Jae Woo Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $133.8K | 冷冻章鱼 |
| Haedam Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $128.0K | 冷冻章鱼 |
| Da Hye Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $112.8K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 1 | $99.8K | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 冷冻章鱼 | S TRADE | 韩国 | $72.7K |
| 2024-08-19 | 冷冻章鱼 | JAE WOO GLOBAL CO LTD | 韩国 | $58.8K |
| 2024-08-19 | 冷冻章鱼 | JAE WOO GLOBAL CO LTD | 韩国 | $68.9K |
| 2024-07-29 | 冷冻章鱼 | S TRADE | 韩国 | $21.1K |
| 2024-07-29 | 冷冻章鱼 | S TRADE | 韩国 | $33.9K |
| 2024-07-29 | 冷冻章鱼 | S TRADE | 韩国 | $20.5K |
| 2024-07-06 | 冷冻章鱼 | S TRADE | 韩国 | $71.9K |
| 2024-07-01 | 冷冻章鱼 | JAE WOO GLOBAL CO LTD | 韩国 | $54.4K |
| 2024-07-01 | 冷冻章鱼 | JAE WOO GLOBAL CO LTD | 韩国 | $74.9K |
| 2024-06-25 | 冷冻章鱼 | S TRADE | 韩国 | $56.1K |