TBESTPRO Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TBESTPRO
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$978.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108867119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HBNR4W |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | Số 209 Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TBESTPRO |
| 企业英文名称 | TBESTPRO TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 209 Hà Kế Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989414408 |
| 邮箱 | tbestpro.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 901113 | 901113 |
| 901119 | 901119 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $421.9K |
| 以色列 | 1 | $155.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winlife 168 Corp. | 菲律宾 | 6 | $820.2K | 碾磨大米、花椰菜西兰花 |
| S.A.A. Alaoda Group Ltd. | 以色列 | 1 | $155.5K | 葵花/红花油、未焙炒咖啡 |
| Milu Consulting Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 调味甜水 |
| Milu Consulting Pty Ltd | 越南 | 1 | $1.3K | 调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-31 | 光学显微镜 | Winlife 168 Corp. | 菲律宾 | $218.7K |
| 2026-04-29 | 光学显微镜 | Winlife 168 Corp. | 菲律宾 | $118.8K |
| 2026-04-13 | 光学显微镜 | Winlife 168 Corp. | 菲律宾 | $84.4K |
| 2026-04-09 | 未焙炒咖啡 | WINLIFE 168 CORP ORATION | — | $53.4K |
| 2026-04-09 | 未焙炒咖啡 | WINLIFE 168 CORP ORATION | — | $89.7K |
| 2026-04-09 | 未焙炒咖啡 | WINLIFE 168 CORP ORATION | — | $52.1K |
| 2026-04-01 | 未焙炒咖啡 | WINLIFE 168 CORP ORATION | — | $118.8K |
| 2026-03-27 | 未焙炒咖啡 | WINLIFE 168 CORP ORATION | — | $84.4K |
| 2026-01-16 | 未焙炒咖啡 | S.A.A. Alaoda Group Ltd. | 以色列 | $155.5K |
| 2025-12-29 | 调味甜水 | MILU CONSULTING PTY LTD | 澳大利亚 | $941 |