TIEN PHAT ELECTRICAL & MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Cơ Tiến Phát
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$210.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311035252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0DS01F |
| 成立日期 | 2011-08-03 |
| 联系地址 | 332/42A Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332/42A Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938805090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $184.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | 9 | $136.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、绝缘电线 |
| AIR MFG INNOVATION VIET NAM ,LLC (MST: 3603552711) | 越南 | 3 | $47.2K | 温控处理设备、非办公金属家具 |
| AIR MFG INNOVATION VIET NAM ,LLC (MST: 3603552711) | 2 | $26.6K | 不锈钢焊管 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非办公金属家具 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM ,LLC (MST: 3603552711) | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-18 | 温控处理设备 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM ,LLC (MST: 3603552711) | 越南 | $9.4K |
| 2026-03-18 | 不锈钢焊管 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM ,LLC (MST: 3603552711) | — | $6.9K |
| 2026-03-18 | 温控处理设备 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM ,LLC (MST: 3603552711) | 越南 | $35.5K |
| 2026-02-06 | 不锈钢焊管 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM ,LLC (MST: 3603552711) | — | $19.7K |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $7.3K |
| 2026-01-15 | 其他钢铁结构体 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 绝缘电线 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $21.9K |
| 2026-01-15 | 其他钢铁结构体 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $703 |
| 2025-12-19 | 自动断路器 | AIR MFG INNOVATION VIET NAM LLC (DN CHE XUAT) | 越南 | $925 |