Hana Phat Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT HANA PHáT
2
进口笔数
247
出口笔数
$8.3K
进口金额
$1.58B
出口金额
2024-03-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109585050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN4V9AK |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HANA PHÁT |
| 企业英文名称 | HANA PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84988052318 |
| 邮箱 | noithathanaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.8K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $1.58B |
| 韩国 | 6 | $40.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Anli Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Geonung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他木工机床 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.58B | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $88.7K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $65.0K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 23 | $38.4K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $36.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 22 | $28.4K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Ehwa Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.0K | 其他钢铁制品、金刚石砂轮 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 17 | $20.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.8K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 聚氨酯纺织物 | ANHUI ANLI MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-11-15 | 其他木工机床 | GEONUNG CO LTD | 韩国 | $1.5K |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体及部件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体及部件 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-04-22 | 金属框架座椅 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-22 | 金属框架座椅 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |