AIRSPACE HIGH TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO AIRSPACE
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$46.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317709701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYC8GED |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO AIRSPACE |
| 企业英文名称 | AIRSPACE HITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09 ,Lầu 5, Toà Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84362233155 |
| 邮箱 | Thanh.phong@airspace.vn |
| 官网 | www.airspace.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $28.0K |
| 越南 | 9 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharma Product Mfg (PPM) | 柬埔寨 | 1 | $28.0K | 其他山梨醇、甘油 |
| KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $5.3K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $5.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | 1 | $4.6K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 其他测量仪器 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 其他测量仪器 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 其他测量仪器 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 分析仪器 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-12-12 | 分析仪器 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2025-12-11 | 分析仪器 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $777 |
| 2025-12-11 | 分析仪器 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2025-12-10 | 其他电气设备 | PHARMA PRODUCT MFG (PPM) | 柬埔寨 | $28.0K |
| 2025-08-08 | 重型称重机 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |