Hanoi Technology & Solution Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 636 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và GIảI PHáP Hà NộI
112
进口笔数
636
出口笔数
$643.4K
进口金额
$6.88M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106037810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF49423 |
| 成立日期 | 2012-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 10- 5TH AVE- Sunrise E, KĐT The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TECHNOLOGY AND SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10- 5TH AVE- Sunrise E, KĐT The Manor Central Park, đ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84914612815 |
| 邮箱 | info@hstcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $389.0K |
| 中国 | 19 | $181.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $30.1K |
| 中国台湾 | 3 | $14.1K |
| 德国 | 3 | $12.3K |
| 美国 | 3 | $5.0K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
| 越南 | 9 | $2.3K |
| 韩国 | 3 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 635 | $6.88M |
| 老挝 | 1 | $225 |
| 中国 | 3 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 44 | $251.5K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Convum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $104.8K | 其他硫化橡胶制品、气体过滤机械 |
| TT Motor (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.4K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $39.9K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Komachine | 韩国 | 5 | $32.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
| De Wit Elektronika B.V. | 荷兰 | 2 | $13.4K | 静止变流器 |
| Mersen Deutschland Holding GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $12.3K | 其他光学元件 |
| Yueqing Kacon Auto Controls Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| MaxBotix Inc. | 美国 | 3 | $5.0K | 测距仪、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $3.03M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 193 | $1.48M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 47 | $782.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 47 | $759.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 71 | $357.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $135.2K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $125.9K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $116.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 16 | $31.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他电路开关装置 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-06-18 | 其他硫化橡胶制品 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $429 |
| 2026-06-18 | 其他电路开关装置 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-06-18 | 齿轮及变速器 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $540 |
| 2026-05-13 | 液体流量计 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $470 |
| 2026-05-13 | 其他电路开关装置 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $435 |
| 2026-05-13 | 其他电路开关装置 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $686 |
| 2026-05-13 | 其他电路开关装置 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $435 |
| 2026-05-13 | 其他测量仪器 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-05-13 | 其他硫化橡胶制品 | Kyowa Co., Ltd. | 日本 | $502 |
出口(共 636)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $906 |
| 2026-06-29 | 其他光学测量仪 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $2 |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $129 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 其他光学测量仪 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 其他轴承 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |