Hanoi Technology & Solution Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 636 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và GIảI PHáP Hà NộI

112
进口笔数
636
出口笔数
$643.4K
进口金额
$6.88M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
15
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217 · 1 笔出口 $96.9K · 11 笔2023-10进口 $14.3K · 3 笔出口 $102.4K · 12 笔2023-11进口 $54.8K · 4 笔出口 $140.7K · 16 笔2023-12进口 $52.0K · 4 笔出口 $175.1K · 17 笔2024-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $128.9K · 17 笔2024-02进口 $11.6K · 5 笔出口 $68.7K · 11 笔2024-03进口 $6.0K · 4 笔出口 $79.3K · 11 笔2024-04进口 $7.2K · 4 笔出口 $98.3K · 14 笔2024-05进口 $19.1K · 4 笔出口 $125.5K · 17 笔2024-06进口 $11.2K · 3 笔出口 $111.1K · 14 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $139.7K · 19 笔2024-08进口 $15.9K · 5 笔出口 $131.4K · 15 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $85.0K · 12 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $81.7K · 18 笔2024-11进口 $11.1K · 6 笔出口 $163.2K · 14 笔2024-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $109.6K · 16 笔2025-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $104.4K · 13 笔2025-02进口 $18.3K · 3 笔出口 $120.7K · 13 笔2025-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $140.1K · 22 笔2025-04进口 $30.0K · 4 笔出口 $141.5K · 25 笔2025-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $148.9K · 24 笔2025-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $108.1K · 21 笔2025-07进口 $41.3K · 1 笔出口 $124.4K · 16 笔2025-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $87.3K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 11 笔2025-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $90.5K · 14 笔2025-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $68.4K · 12 笔2025-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $99.2K · 16 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $62.8K · 11 笔2026-02进口 $369 · 1 笔出口 $39.5K · 8 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $69.7K · 12 笔2026-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $62.7K · 12 笔2026-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $97.6K · 17 笔2026-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $105.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $217 · 1 笔出口 $96.9K · 11 笔2023-10进口 $14.3K · 3 笔出口 $102.4K · 12 笔2023-11进口 $54.8K · 4 笔出口 $140.7K · 16 笔2023-12进口 $52.0K · 4 笔出口 $175.1K · 17 笔2024-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $128.9K · 17 笔2024-02进口 $11.6K · 5 笔出口 $68.7K · 11 笔2024-03进口 $6.0K · 4 笔出口 $79.3K · 11 笔2024-04进口 $7.2K · 4 笔出口 $98.3K · 14 笔2024-05进口 $19.1K · 4 笔出口 $125.5K · 17 笔2024-06进口 $11.2K · 3 笔出口 $111.1K · 14 笔2024-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $139.7K · 19 笔2024-08进口 $15.9K · 5 笔出口 $131.4K · 15 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $85.0K · 12 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $81.7K · 18 笔2024-11进口 $11.1K · 6 笔出口 $163.2K · 14 笔2024-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $109.6K · 16 笔2025-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $104.4K · 13 笔2025-02进口 $18.3K · 3 笔出口 $120.7K · 13 笔2025-03进口 $4.3K · 3 笔出口 $140.1K · 22 笔2025-04进口 $30.0K · 4 笔出口 $141.5K · 25 笔2025-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $148.9K · 24 笔2025-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $108.1K · 21 笔2025-07进口 $41.3K · 1 笔出口 $124.4K · 16 笔2025-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $87.3K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 11 笔2025-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $90.5K · 14 笔2025-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $68.4K · 12 笔2025-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $99.2K · 16 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $62.8K · 11 笔2026-02进口 $369 · 1 笔出口 $39.5K · 8 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $69.7K · 12 笔2026-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $62.7K · 12 笔2026-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $97.6K · 17 笔2026-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $105.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0106037810
企查查编码QVNSF49423
成立日期2012-11-16
联系地址Số nhà 10- 5TH AVE- Sunrise E, KĐT The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI TECHNOLOGY AND SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 10- 5TH AVE- Sunrise E, KĐT The Manor Central Park, đ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84914612815
邮箱info@hstcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
903180其他测量仪器
841231气动直线发动机
853710电力控制板
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
902610液体流量计
850131750W以下直流电机
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
730729不锈钢管配件
848120液压气压阀门
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
848190阀门零件
392690其他塑料制品
391740塑料管件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本86$389.0K
中国19$181.9K
印度尼西亚2$30.1K
中国台湾3$14.1K
德国3$12.3K
美国3$5.0K
泰国1$3.3K
意大利1$3.1K
越南9$2.3K
韩国3$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南635$6.88M
老挝1$225
中国3$31

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowa Co., Ltd.日本44$251.5K其他电气开关、其他电路开关装置
Convum (Thailand) Co., Ltd.泰国17$104.8K其他硫化橡胶制品、气体过滤机械
TT Motor (HK) Industrial Co., Ltd.中国4$98.4K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国2$48.3K齿轮及变速器、滚珠轴承
Koganei (Thailand) Co., Ltd.泰国25$39.9K液压气压阀门、气动直线发动机
Komachine韩国5$32.4K含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板
De Wit Elektronika B.V.荷兰2$13.4K静止变流器
Mersen Deutschland Holding GmbH & Co. KG德国3$12.3K其他光学元件
Yueqing Kacon Auto Controls Import & Export Co., Ltd.中国2$8.8K其他电气开关、60伏以下继电器
MaxBotix Inc.美国3$5.0K测距仪、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南157$3.03M其他印刷机零件、其他塑料制品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南193$1.48M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南47$782.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南47$759.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南71$357.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南29$135.2K音频设备零件、其他锻钢制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南49$125.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南22$116.6K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南16$31.2K其他塑料制品、通信设备零件
Seojin Auto Co., Ltd.越南7$12.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他电路开关装置Kyowa Co., Ltd.日本$250
2026-06-18其他硫化橡胶制品Kyowa Co., Ltd.日本$429
2026-06-18其他电路开关装置Kyowa Co., Ltd.日本$250
2026-06-18齿轮及变速器Kyowa Co., Ltd.日本$540
2026-05-13液体流量计Kyowa Co., Ltd.日本$470
2026-05-13其他电路开关装置Kyowa Co., Ltd.日本$435
2026-05-13其他电路开关装置Kyowa Co., Ltd.日本$686
2026-05-13其他电路开关装置Kyowa Co., Ltd.日本$435
2026-05-13其他测量仪器Kyowa Co., Ltd.日本$1.6K
2026-05-13其他硫化橡胶制品Kyowa Co., Ltd.日本$502

出口(共 636)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$906
2026-06-29其他光学测量仪Canon Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-06-29不锈钢管配件Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$2
2026-06-29其他测量仪器Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$129
2026-06-29其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-06-29非轻质石油Canon Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-29不锈钢管配件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-06-29其他光学测量仪Canon Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-29其他轴承Canon Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-06-29气动直线发动机Canon Vietnam Co., Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

Hanoi Technology & Solution Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →