Le Trung Thien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lê Trung Thiên
37
进口笔数
181
出口笔数
$626.2K
进口金额
$10.66M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-25
最近出口
13
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312530669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BST1HF |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | 2A6 Đường N1, Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LÊ TRUNG THIÊN |
| 企业英文名称 | LE TRUNG THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A6 Đường N1, Khu phố 6, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842873016577 |
| 邮箱 | letrungthien.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 200811 | 花生 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $464.5K |
| 柬埔寨 | 6 | $100.8K |
| 越南 | 5 | $60.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 38 | $3.91M |
| 丹麦 | 36 | $1.71M |
| 韩国 | 35 | $879.3K |
| 波兰 | 13 | $823.2K |
| 挪威 | 5 | $337.2K |
| 爱沙尼亚 | 8 | $247.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $187.9K |
| 芬兰 | 3 | $163.9K |
| 泰国 | 3 | $116.8K |
| 越南 | 4 | $111.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dellia Shanghai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $368.2K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| Harvest Spread Paper Co., Ltd. | 越南 | 7 | $111.9K | 非瓦楞折叠盒 |
| Bank International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.2K | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Foshan Upper Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Drytech (Guangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 工业干燥机、农产品干燥机 |
| Zhongshan Combiweigh Automatic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 灌装封口机、称重秤 |
| Anping County Comesh Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 机织花边(非化纤)、其他塑料制品 |
| Fujian Diamond Electrical & Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| The One B & F Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 番石榴芒果山竹、糖渍植物制品 |
| Grien Co., Ltd. | 越南 | 1 | $570 | 糖渍植物制品 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Famora Foods AB | 瑞典 | 42 | $4.87M | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Dellia ApS | 丹麦 | 38 | $1.80M | 糖渍植物制品 |
| Unique Moments Group Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $715.4K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Dellia Sverige AB | 瑞典 | 9 | $466.9K | 糖渍植物制品 |
| Bank International Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $425.9K | 其他加工水果、糖渍植物制品 |
| Dellia AS | 挪威 | 5 | $337.2K | 糖渍植物制品 |
| Dellia Oy | 芬兰 | 3 | $163.9K | 糖渍植物制品 |
| Premium Brands | 爱沙尼亚 | 7 | $160.2K | 糖渍植物制品 |
| Dellia SAS | 法国 | 5 | $101.3K | 糖渍植物制品 |
| Midong Agricultural Products Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $71.5K | 坚果及种子、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 非瓦楞折叠盒 | HARVEST SPREAD PAPER CO LTD | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2025-12-26 | 非瓦楞折叠盒 | HARVEST SPREAD PAPER CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2025-12-26 | 非瓦楞折叠盒 | HARVEST SPREAD PAPER CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 聚乙烯袋 | DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-16 | 印刷标签 | DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $366 |
| 2025-11-21 | 印刷标签 | DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $612 |
| 2025-11-21 | 聚乙烯袋 | DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-11-10 | 印刷标签 | DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $521 |
| 2025-11-10 | 聚乙烯袋 | DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-10-31 | 非瓦楞折叠盒 | HARVEST SPREAD PAPER CO LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 糖渍植物制品 | FAMORA FOODS AB | — | $83.2K |
| 2026-04-25 | 糖渍植物制品 | FAMORA FOODS AB | — | $75.0K |
| 2026-04-20 | 糖渍植物制品 | FAMORA FOODS AB | — | $83.2K |
| 2026-04-20 | 糖渍植物制品 | DELLIA AS | — | $70.1K |
| 2026-04-07 | 糖渍植物制品 | FAMORA FOODS AB | — | $75.0K |
| 2026-03-30 | 糖渍植物制品 | FAMORA FOODS AB | — | $75.0K |
| 2026-03-05 | 糖渍植物制品 | BUSAN PEANUT | — | $6.4K |
| 2026-02-28 | 糖渍植物制品 | FAMORA FOODS AB | — | $75.0K |
| 2026-02-13 | 糖渍植物制品 | FAMORA FOODS AB | — | $75.0K |
| 2026-02-10 | 糖渍植物制品 | BERESHIT ROAST LTD | — | $110.0K |