Le Trung Thien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 糖渍植物制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lê Trung Thiên

37
进口笔数
181
出口笔数
$626.2K
进口金额
$10.66M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-25
最近出口
13
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $952.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 2 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $58.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $79.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $166.3K · 5 笔2024-07进口 $570 · 1 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-08进口 $35.8K · 1 笔出口 $186.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 7 笔2024-11进口 $52.8K · 2 笔出口 $198.4K · 7 笔2024-12进口 $102.2K · 2 笔出口 $285.6K · 7 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $304.1K · 6 笔2025-02进口 $58.8K · 2 笔出口 $55.6K · 2 笔2025-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $362.6K · 7 笔2025-04进口 $26.3K · 2 笔出口 $592.0K · 11 笔2025-05进口 $21.3K · 1 笔出口 $490.5K · 7 笔2025-06进口 $73.8K · 6 笔出口 $675.3K · 9 笔2025-07进口 $49.3K · 3 笔出口 $357.1K · 4 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $737.2K · 9 笔2025-09进口 $26.1K · 2 笔出口 $724.3K · 11 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $849.6K · 11 笔2025-11进口 $41.6K · 2 笔出口 $755.8K · 9 笔2025-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $952.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $809.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $503.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 2 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $58.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $79.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $166.3K · 5 笔2024-07进口 $570 · 1 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-08进口 $35.8K · 1 笔出口 $186.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 7 笔2024-11进口 $52.8K · 2 笔出口 $198.4K · 7 笔2024-12进口 $102.2K · 2 笔出口 $285.6K · 7 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $304.1K · 6 笔2025-02进口 $58.8K · 2 笔出口 $55.6K · 2 笔2025-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $362.6K · 7 笔2025-04进口 $26.3K · 2 笔出口 $592.0K · 11 笔2025-05进口 $21.3K · 1 笔出口 $490.5K · 7 笔2025-06进口 $73.8K · 6 笔出口 $675.3K · 9 笔2025-07进口 $49.3K · 3 笔出口 $357.1K · 4 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $737.2K · 9 笔2025-09进口 $26.1K · 2 笔出口 $724.3K · 11 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $849.6K · 11 笔2025-11进口 $41.6K · 2 笔出口 $755.8K · 9 笔2025-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $952.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $809.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $503.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312530669
企查查编码QVN5BST1HF
成立日期2013-11-04
联系地址2A6 Đường N1, Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LÊ TRUNG THIÊN
企业英文名称LE TRUNG THIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2A6 Đường N1, Khu phố 6, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842873016577
邮箱letrungthien.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
200600糖渍植物制品
481910瓦楞纸箱
842240包装机械
732690其他钢铁制品
841430制冷压缩机
841459其他风扇
841899制冷设备零件

出口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
200819坚果及种子
071290混合蔬菜
080132去壳腰果
170390甜菜糖蜜
200811花生
200899其他加工水果
210120茶提取物及制品
210390混合调味料
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$464.5K
柬埔寨6$100.8K
越南5$60.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典38$3.91M
丹麦36$1.71M
韩国35$879.3K
波兰13$823.2K
挪威5$337.2K
爱沙尼亚8$247.9K
澳大利亚2$187.9K
芬兰3$163.9K
泰国3$116.8K
越南4$111.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dellia Shanghai Import & Export Co., Ltd.中国14$368.2K聚乙烯袋、印刷标签
Harvest Spread Paper Co., Ltd.越南7$111.9K非瓦楞折叠盒
Bank International Co., Ltd.越南2$48.2K糖渍植物制品、其他加工水果
Foshan Upper Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$42.0K包装机械、灌装封口机
Drytech (Guangzhou) Technology Co., Ltd.中国3$27.5K工业干燥机、农产品干燥机
Zhongshan Combiweigh Automatic Machinery Co., Ltd.中国1$14.2K灌装封口机、称重秤
Anping County Comesh Filter Co., Ltd.中国1$7.9K机织花边(非化纤)、其他塑料制品
Fujian Diamond Electrical & Mechanical Equipment Co., Ltd.中国2$4.4K其他风扇、125W以下风扇
The One B & F Co., Ltd.越南1$1.0K番石榴芒果山竹、糖渍植物制品
Grien Co., Ltd.越南1$570糖渍植物制品

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Famora Foods AB瑞典42$4.87M糖渍植物制品、其他加工水果
Dellia ApS丹麦38$1.80M糖渍植物制品
Unique Moments Group Sp. z o.o.波兰10$715.4K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Dellia Sverige AB瑞典9$466.9K糖渍植物制品
Bank International Co., Ltd.韩国15$425.9K其他加工水果、糖渍植物制品
Dellia AS挪威5$337.2K糖渍植物制品
Dellia Oy芬兰3$163.9K糖渍植物制品
Premium Brands爱沙尼亚7$160.2K糖渍植物制品
Dellia SAS法国5$101.3K糖渍植物制品
Midong Agricultural Products Co., Ltd.韩国4$71.5K坚果及种子、糖渍植物制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26非瓦楞折叠盒HARVEST SPREAD PAPER CO LTD柬埔寨$10.2K
2025-12-26非瓦楞折叠盒HARVEST SPREAD PAPER CO LTD柬埔寨$4.8K
2025-12-26非瓦楞折叠盒HARVEST SPREAD PAPER CO LTD柬埔寨$1.1K
2025-12-16聚乙烯袋DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD中国$11.9K
2025-12-16印刷标签DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD中国$366
2025-11-21印刷标签DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD中国$612
2025-11-21聚乙烯袋DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD中国$22.7K
2025-11-10印刷标签DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD中国$521
2025-11-10聚乙烯袋DELLIA SHANGHAI IMPORT & EXPORT LTD中国$17.7K
2025-10-31非瓦楞折叠盒HARVEST SPREAD PAPER CO LTD柬埔寨$4.5K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25糖渍植物制品FAMORA FOODS AB$83.2K
2026-04-25糖渍植物制品FAMORA FOODS AB$75.0K
2026-04-20糖渍植物制品FAMORA FOODS AB$83.2K
2026-04-20糖渍植物制品DELLIA AS$70.1K
2026-04-07糖渍植物制品FAMORA FOODS AB$75.0K
2026-03-30糖渍植物制品FAMORA FOODS AB$75.0K
2026-03-05糖渍植物制品BUSAN PEANUT$6.4K
2026-02-28糖渍植物制品FAMORA FOODS AB$75.0K
2026-02-13糖渍植物制品FAMORA FOODS AB$75.0K
2026-02-10糖渍植物制品BERESHIT ROAST LTD$110.0K

相关企业 · 同类产品

Le Trung Thien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →