Welding & Spraying Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HàN Và PHUN PHủ KIM LOạI
23
进口笔数
0
出口笔数
$229.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314298940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFEWA0G |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Số 150/23 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÀN VÀ PHUN PHỦ KIM LOẠI |
| 企业英文名称 | WELDING AND SPRAYING METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 150/23 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84979268003 |
| 邮箱 | hpkspray@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 750522 | 镍合金丝 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 19 | $209.6K |
| 印度 | 2 | $12.8K |
| 中国 | 2 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dura Metal (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $209.6K | 金属表面酸洗制剂、镍粉片 |
| Diffusion Engineers Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.9K | 镀涂钢板、矿物加工机零件 |
| Diffusion Engineers Ltd. | 印度 | 1 | $5.9K | 包覆焊条、焊接材料 |
| More Super Hard Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| CS Wear Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 食品机械零件、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 金属表面酸洗制剂 | DURA METAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-02-24 | 金属表面酸洗制剂 | DURA METAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $24.5K |
| 2026-01-10 | 金属表面酸洗制剂 | DURA METAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $6.1K |
| 2025-12-31 | 金属表面酸洗制剂 | DIFFUSION ENGINEERS SINGAPORE PTE.,LTD | 印度 | $6.9K |
| 2025-12-31 | 金属表面酸洗制剂 | DURA METAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $8.8K |
| 2025-12-27 | 金属陶瓷制品 | DIFFUSION ENGINEERS LTD | 印度 | $5.9K |
| 2025-11-07 | 金属表面酸洗制剂 | DURA METAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2025-07-21 | 金属表面酸洗制剂 | DURA METAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2025-06-20 | 喷雾机零件 | DURA METAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-06-06 | 金属焊条 | DURA METAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |