Welding & Spraying Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HàN Và PHUN PHủ KIM LOạI

23
进口笔数
0
出口笔数
$229.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314298940
企查查编码QVNDFEWA0G
成立日期2017-03-22
联系地址Số 150/23 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÀN VÀ PHUN PHỦ KIM LOẠI
企业英文名称WELDING AND SPRAYING METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 150/23 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84979268003
邮箱hpkspray@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
842490喷雾机零件
851590焊接机零件
750522镍合金丝
760900铝制管件
842420喷枪
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
680530研磨粉/粒
691490其他陶瓷制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡19$209.6K
印度2$12.8K
中国2$6.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dura Metal (S) Pte. Ltd.新加坡19$209.6K金属表面酸洗制剂、镍粉片
Diffusion Engineers Singapore Pte. Ltd.新加坡1$6.9K镀涂钢板、矿物加工机零件
Diffusion Engineers Ltd.印度1$5.9K包覆焊条、焊接材料
More Super Hard Products Co., Ltd.中国1$3.4K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
CS Wear Resistant Material Co., Ltd.中国1$3.1K食品机械零件、金属表面酸洗制剂

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24金属表面酸洗制剂DURA METAL (S) PTE LTD新加坡$5.9K
2026-02-24金属表面酸洗制剂DURA METAL (S) PTE LTD新加坡$24.5K
2026-01-10金属表面酸洗制剂DURA METAL (S) PTE LTD新加坡$6.1K
2025-12-31金属表面酸洗制剂DIFFUSION ENGINEERS SINGAPORE PTE.,LTD印度$6.9K
2025-12-31金属表面酸洗制剂DURA METAL (S) PTE LTD新加坡$8.8K
2025-12-27金属陶瓷制品DIFFUSION ENGINEERS LTD印度$5.9K
2025-11-07金属表面酸洗制剂DURA METAL (S) PTE LTD新加坡$5.5K
2025-07-21金属表面酸洗制剂DURA METAL (S) PTE LTD新加坡$7.1K
2025-06-20喷雾机零件DURA METAL (S) PTE LTD新加坡$1.0K
2025-06-06金属焊条DURA METAL (S) PTE LTD新加坡$1.5K

相关企业 · 同类产品

Welding & Spraying Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →