Viet Star Machinery & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị và công nghệ Sao Việt
23
进口笔数
0
出口笔数
$265.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105028475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY540BX |
| 成立日期 | 2010-12-14 |
| 联系地址 | Số 94 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR MACHINERY AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ 82 Phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432015566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 845910 | 滑座式组合机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $134.1K |
| 中国台湾 | 17 | $130.1K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansway Co., Ltd. | 中国 | 17 | $131.6K | 非电动叉车、机床零件 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Jiann Sheng Machinery & Electric Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 放电加工机床、其他工艺机床 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滑座式组合机床 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $510 |
| 2026-04-22 | 滑座式组合机床 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $510 |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 滑座式组合机床 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $510 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 滑座式组合机床 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $510 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HANSWAY CO LTD | 中国台湾 | $220 |