In Do Trans Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Và Vận Chuyển In Do Trần
160
进口笔数
8
出口笔数
$11.85M
进口金额
$91.1K
出口金额
2024-09-24
最近进口
2025-06-03
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301909173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CUN97P |
| 成立日期 | 2007-11-03 |
| 联系地址 | 52 - 54 - 56 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ITL |
| 其他编号 | 98450086A0ADFD46F423 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tháp 2, Tòa nhà Saigon Centre, 92 – 94 Nam Kỳ Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành "Vận tải bằng đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề: " Dịch vụ kho bãi" thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842839486888 |
| 邮箱 | info@itlvn.com |
| 传真 | +842839486887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.108万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 44 | $4.35M |
| 韩国 | 22 | $3.08M |
| 德国 | 41 | $2.12M |
| 中国 | 30 | $972.2K |
| 美国 | 14 | $864.8K |
| 中国台湾 | 5 | $193.2K |
| 日本 | 2 | $102.4K |
| 法国 | 5 | $80.2K |
| 捷克 | 10 | $65.1K |
| 意大利 | 2 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $91.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Chemical Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $4.35M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、活性碳 |
| Fischerwerke GmbH & Co. KG | 德国 | 43 | $2.23M | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| KP Hansuk Chemicals Co. | 韩国 | 16 | $2.20M | 丙烯腈-丁二烯橡胶、其他乙烯聚合物 |
| Dae Heung Chem Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $884.0K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cascade Hardwood | 美国 | 8 | $591.7K | 6mm以上木材 |
| Fujian Highsun Synthetic Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $372.7K | 尼龙单丝纱线、初级形态聚酰胺 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 5 | $292.2K | 聚氨酯、其他聚醚 |
| Cascade Hardwood LLC | 美国 | 5 | $272.5K | 6mm以上木材、枫木厚板 |
| Ease Success International Ltd. | 中国 | 4 | $156.8K | 聚乙二醇蜡、橡胶促进剂 |
| FERMOB | 法国 | 5 | $80.4K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valuecart Private Ltd. | 印度 | 8 | $91.1K | 其他塑料制品、表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HANWHA CHEMICAL MALAYSIA SDN BHD | 沙特阿拉伯 | $198.0K |
| 2024-09-16 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HANWHA CHEMICAL MALAYSIA SDN BHD | 沙特阿拉伯 | $204.4K |
| 2024-09-09 | 聚乙二醇蜡 | EASE SUCCESS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $44.5K |
| 2024-08-29 | 聚氨酯 | SHANDONG INOV POLYURETHANE CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2024-08-26 | 胶粘填料 | FISCHERWERKE GMBH & CO. K.G. | 德国 | $26.4K |
| 2024-08-26 | 胶粘填料 | FISCHERWERKE GMBH & CO. KG | 德国 | $11.7K |
| 2024-08-26 | 胶粘填料 | FISCHERWERKE GMBH & CO. KG | 德国 | $8.4K |
| 2024-08-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $30.2K |
| 2024-08-16 | 其他塑料制品 | FISCHERWERKE GMBH & CO. K.G. | 德国 | $1.7K |
| 2024-08-16 | 自攻螺钉 | FISCHERWERKE GMBH & CO. KG | 德国 | $35.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $999 |
| 2025-06-03 | 头戴耳机及耳塞 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $226 |
| 2025-06-03 | 头戴耳机及耳塞 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-06-03 | 头戴耳机及耳塞 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $2.3K |
| 2025-06-03 | 头戴耳机及耳塞 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $3.2K |
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $605 |
| 2025-06-03 | 头戴耳机及耳塞 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $999 |
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $999 |
| 2025-06-03 | 头戴耳机及耳塞 | VALUECART PRIVATE LTD | 印度 | $113 |