Dai Duc Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Đức Phát
179
进口笔数
80
出口笔数
$28.1K
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600995320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB4PCYT |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Số C3, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C3, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842518875331 |
| 邮箱 | giangchi71@gmail.com |
| 传真 | 02518875331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $2.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 170 | $26.7K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO LTD | 越南 | 9 | $1.4K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 41 | $1.95M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 39 | $311.9K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $68 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $68 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $54 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $136 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $17 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $136 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $17 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $355 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $368 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $330 |