VINH KIET JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402163782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WBNCYS |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | Tổ 3/1, Ấp Mỹ Đông Bốn, Xã Mỹ Thọ, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG TRƯỜNG VINH KIỆT |
| 企业英文名称 | TRUONG VINH KIET CONSTRUSTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3/1, Ấp Mỹ Đông Bốn, Xã Mỹ Thọ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84917218323 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL EAGLE - COMÉRCIO E SERVIÇOS, LDA. | 安哥拉 | 1 | $18.1K | 花岗岩块/板、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 花岗岩制品 | GLOBAL EAGLE - COMÉRCIO E SERVIÇOS, LDA. | 安哥拉 | $18.1K |