Hungca 6 Corporation
越南出口商 · 出口 2,892 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HùNG Cá 6
24
进口笔数
2,892
出口笔数
$1.01M
进口金额
$113.26M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402064622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7J8F20 |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Bình Thành, ấp Bình Chánh, Xã Bình Thành, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÙNG CÁ 6 |
| 企业英文名称 | HUNGCA 6 CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Bình Thành, Xã Bình Thành, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84358247961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 21 | $931.9K |
| 越南 | 2 | $77.1K |
| 欧盟 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,099 | $82.38M |
| 巴西 | 91 | $7.23M |
| 越南 | 280 | $5.03M |
| 俄罗斯 | 70 | $3.29M |
| 加纳 | 52 | $1.82M |
| 美国 | 27 | $1.46M |
| 印度 | 14 | $602.0K |
| 加拿大 | 10 | $588.0K |
| 马来西亚 | 12 | $527.8K |
| 希腊 | 10 | $408.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $908.7K | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| Hong Cheng Seafood Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $42.4K | 冻鲶鱼片 |
| Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.7K | 冻鲶鱼片 |
| Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.2K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 1 | $1.0K |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 1,098 | $42.89M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing Beijiaoyueda Border Mutual Aid Group | 中国 | 406 | $15.26M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| LM Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 91 | $7.23M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Dongxing Yueda Border Residents Cross-border Trade Cooperative | 中国 | 165 | $6.89M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing Jiutian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 123 | $5.81M | 冻鲶鱼片、蛤鸟蛤舟贝 |
| DONGXING TONGYU BORDER MUTUAL AID GROUP | 93 | $4.18M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 | |
| Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd. | 中国 | 107 | $3.89M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | 81 | $3.45M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| Dongxing Tongyu Border Mutual Aid Group | 越南 | 135 | $2.49M | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Guiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.28M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $302 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $13.1K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $604 |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $23.6K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $13.4K |
| 2025-12-12 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2025-12-12 | 其他化学制剂 | ENFOOD SUPPLIES CO.,LTD | 泰国 | $750 |
出口(共 2,892)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING TONGYU BORDER MUTUAL AID GROUP | — | $38.2K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $41.8K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $82.7K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $82.7K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | 2481918 ONTARIO INC. | — | $58.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $22.0K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $37.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $13.8K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $39.0K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUEDA BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $41.2K |