Truong An Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非数控金属冲孔机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TRườNG AN

41
进口笔数
0
出口笔数
$684.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $182.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314389041
企查查编码QVNM8FYPTH
成立日期2017-05-06
联系地址132 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/31B Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02866586841
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846249非数控金属冲孔机
732690其他钢铁制品
846729其他电动手工具
830249贱金属配件
731210钢绞线缆
761699其他铝制品
846789带马达手动工具
848350滑轮飞轮
701919玻璃纤维及毡
731290钢制编织带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$677.2K
韩国1$7.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Galaxy Power Industry Ltd.中国1$182.9K其他钢铁制品、其他手工工具
Taizhou Android Import & Export Co., Ltd.中国8$105.9K带马达手动工具、计量液体泵
Yixing Boyu Electric Power Machinery Co., Ltd.中国1$89.4K非电动绞车、其他钢铁制品
Cangzhou Jiujiu Communication Equipment Co., Ltd.中国7$75.6K其他钢铁制品、贱金属配件
Shandong Saber Tooth Tiger CNC Equipment Co., Ltd.中国8$58.7K非数控金属冲孔机、可互换冲压工具
Hebei Runze Electric Technology Co., Ltd.中国3$55.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Emeads Tools Co., Ltd.中国5$39.2K带马达手动工具、其他电动手工具
Cangzhou Jingjiang Trading Co., Ltd.中国2$25.4K钢绞线缆、其他钢铁制品
Xianheng International Science & Technology Co., Ltd.中国3$20.9K带马达手动工具、其他手工工具
Yuhuan Changyou Hydraulic Tools Co., Ltd.中国1$12.5K带马达手动工具、液压车辆千斤顶

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$850
2026-04-24其他钢铁制品HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$850
2026-04-23其他高压电路装置HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-04-23其他塑料制品HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-23其他塑料制品HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-23玻璃绝缘子HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-23其他塑料制品HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-23玻璃绝缘子HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-23其他塑料制品HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-23其他高压电路装置HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Truong An Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →