Truong An Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非数控金属冲孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TRườNG AN
41
进口笔数
0
出口笔数
$684.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314389041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8FYPTH |
| 成立日期 | 2017-05-06 |
| 联系地址 | 132 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/31B Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866586841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $677.2K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Power Industry Ltd. | 中国 | 1 | $182.9K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
| Taizhou Android Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $105.9K | 带马达手动工具、计量液体泵 |
| Yixing Boyu Electric Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.4K | 非电动绞车、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Jiujiu Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Shandong Saber Tooth Tiger CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $58.7K | 非数控金属冲孔机、可互换冲压工具 |
| Hebei Runze Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Emeads Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.2K | 带马达手动工具、其他电动手工具 |
| Cangzhou Jingjiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Xianheng International Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 带马达手动工具、其他手工工具 |
| Yuhuan Changyou Hydraulic Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-23 | 其他高压电路装置 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 玻璃绝缘子 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 玻璃绝缘子 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他高压电路装置 | HEBEI RUNZE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |