TN Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TN VIệT NAM
88
进口笔数
13
出口笔数
$572.0K
进口金额
$107.1K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-25
最近出口
21
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108004296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC47PYDD |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | P 903-34, tầng 9 Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TN TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P 903-34, tầng 9 Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $175.0K |
| 日本 | 25 | $175.0K |
| 美国 | 26 | $78.4K |
| 中国台湾 | 19 | $60.4K |
| 德国 | 5 | $42.2K |
| 英国 | 3 | $17.3K |
| 墨西哥 | 13 | $10.8K |
| 印度 | 5 | $9.7K |
| 泰国 | 4 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $585 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $103.8K |
| 中国 | 1 | $489 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kikusui Electronics Corp. | 日本 | 26 | $263.8K | 静止变流器、电测仪表 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $87.7K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Hach Company | 美国 | 2 | $44.9K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 2 | $20.8K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Turnkey Instruments Ltd. | 英国 | 2 | $16.6K | 气体烟雾分析仪、过滤净化器零件 |
| Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
| Bhoomi Process Management Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $8.2K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Thermo Environmental Instruments, LLC | 美国 | 5 | $3.1K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Carl Roth GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $779 | 其他诊断试剂、实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.8K | 其他电感器、其他电子IC |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 2 | $18.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Risun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $542 | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| A&D Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $542 | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Thermo Fisher Scientific (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $489 | 切片机零件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 合金钢焊管 | Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-05-20 | 切片机零件 | Hach Company | 中国 | $13.8K |
| 2026-05-06 | 光学辐射仪器 | Hach Company | 德国 | $16.5K |
| 2026-05-06 | 分析仪器 | Hach Company | 美国 | $2.2K |
| 2026-05-06 | 分析仪器 | Hach Company | 美国 | $868 |
| 2026-05-06 | 分析仪器 | Hach Company | 美国 | $4.2K |
| 2026-05-06 | 分析仪器 | Hach Company | 美国 | $936 |
| 2026-05-06 | 分析仪器 | Hach Company | 美国 | $1.1K |
| 2026-05-06 | 分析仪器 | Hach Company | 德国 | $4.6K |
| 2026-05-05 | 通信设备 | Hach Company | 美国 | $208 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 高精度天平 | Risun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 高精度天平 | Risun Vietnam Co., Ltd. | — | $2.8K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-26 | 静止变流器 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-26 | 静止变流器 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $4.5K |
| 2024-12-02 | 电测仪表 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2024-12-02 | 电测仪表 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $17.7K |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | A&D Vietnam Ltd. | 越南 | $542 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $542 |