TN Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TN VIệT NAM
85
进口笔数
11
出口笔数
$527.1K
进口金额
$96.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-30
最近出口
21
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108004296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC47PYDD |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | P 903-34, tầng 9 Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TN TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P 903-34, tầng 9 Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $175.0K |
| 中国 | 36 | $161.2K |
| 美国 | 25 | $68.4K |
| 中国台湾 | 19 | $60.4K |
| 德国 | 4 | $21.1K |
| 英国 | 3 | $17.3K |
| 墨西哥 | 13 | $10.8K |
| 印度 | 5 | $9.7K |
| 泰国 | 4 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $585 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $95.8K |
| 中国 | 1 | $489 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kikusui Electronics Corp. | 日本 | 21 | $194.2K | 静止变流器、电测仪表 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $87.7K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Kikusui Electronics Corp | 日本 | 5 | $69.6K | 电测仪表、静止变流器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 2 | $20.8K | 工业电炉、其他电炉 |
| Turnkey Instruments Ltd. | 英国 | 2 | $16.6K | 气体烟雾分析仪、过滤净化器零件 |
| Bhoomi Process Management Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $8.2K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Thermo Environmental Instruments, LLC | 美国 | 5 | $3.1K | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
| Docusys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.3K | 商业表格纸、其他饱和聚酯 |
| Carl Roth GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $779 | 其他诊断试剂、实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.8K | 其他电感器、其他电子IC |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $542 | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| A&D Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $542 | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Thermo Fisher Scientific (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $489 | 切片机零件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业电炉 | NABERTHERM GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 工业电炉 | NABERTHERM GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2026-04-07 | 电测仪表 | Kikusui Electronics Corp | 日本 | $21.4K |
| 2026-04-07 | 电测仪表 | Kikusui Electronics Corp | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 电测仪表 | Kikusui Electronics Corp | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 电测仪表 | Kikusui Electronics Corp | 日本 | $21.4K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | Kikusui Electronics Corp | 日本 | $61 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | Kikusui Electronics Corp | 日本 | $61 |
| 2026-03-18 | 电力控制板 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 切片机零件 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $2.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 静止变流器 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | FUJIFILM MFG HAI PHONG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-26 | 静止变流器 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $8.0K |
| 2025-12-26 | 静止变流器 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $4.5K |
| 2024-12-02 | 电测仪表 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-12-02 | 电测仪表 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | A & D VIETNAM LTD | 越南 | $542 |
| 2024-11-30 | 静止变流器 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $542 |
| 2024-11-27 | 电测仪表 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $8.1K |
| 2024-11-27 | 电测仪表 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $17.7K |