TN Technology Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TN VIệT NAM

88
进口笔数
13
出口笔数
$572.0K
进口金额
$107.1K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-25
最近出口
21
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $604 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $358 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 3 笔出口 $489 · 1 笔2024-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-12进口 $61.4K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.4K · 3 笔出口 $25.0K · 2 笔2026-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $604 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $358 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 3 笔出口 $489 · 1 笔2024-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.3K · 2 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-12进口 $61.4K · 3 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.4K · 3 笔出口 $25.0K · 2 笔2026-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108004296
企查查编码QVNC47PYDD
成立日期2017-09-28
联系地址P 903-34, tầng 9 Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TN VIỆT NAM
企业英文名称TN TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P 903-34, tầng 9 Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
850440静止变流器
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
841480其他气泵
902680液体气体测量仪
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
903033电测仪表
901600高精度天平
903090辐射检测仪器
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$175.0K
日本25$175.0K
美国26$78.4K
中国台湾19$60.4K
德国5$42.2K
英国3$17.3K
墨西哥13$10.8K
印度5$9.7K
泰国4$2.3K
法国1$585

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$103.8K
中国1$489

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kikusui Electronics Corp.日本26$263.8K静止变流器、电测仪表
Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd.新加坡29$87.7K切片机零件、其他塑料制品
Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd.中国2$79.7K气体烟雾分析仪、切片机零件
Hach Company美国2$44.9K诊断试剂、切片机零件
Nabert Therm GmbH德国2$20.8K工业电炉、工业炉具零件
Turnkey Instruments Ltd.英国2$16.6K气体烟雾分析仪、过滤净化器零件
Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd.中国2$14.2K气体烟雾分析仪、其他测量仪器
Bhoomi Process Management Pvt. Ltd.印度3$8.2K气体烟雾分析仪、液体气体测量仪
Thermo Environmental Instruments, LLC美国5$3.1K切片机零件、气体烟雾分析仪
Carl Roth GmbH & Co. KG德国3$779其他诊断试剂、实验室玻璃器皿

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南1$25.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Solum Vina Co., Ltd.越南1$25.8K其他电感器、其他电子IC
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南2$18.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南2$18.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Weldex Vina Co., Ltd.越南2$11.8K其他塑料制品、其他铝制品
Risun Vietnam Co., Ltd.越南2$5.6K其他塑料制品、其他电子IC
A & D Vietnam Co., Ltd.越南1$542其他塑料制品、第90章仪器零件
A&D Vietnam Ltd.越南1$542其他塑料制品、第90章仪器零件
Thermo Fisher Scientific (China) Co., Ltd.中国1$489切片机零件、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02合金钢焊管Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd.中国$30
2026-05-20切片机零件Hach Company中国$13.8K
2026-05-06光学辐射仪器Hach Company德国$16.5K
2026-05-06分析仪器Hach Company美国$2.2K
2026-05-06分析仪器Hach Company美国$868
2026-05-06分析仪器Hach Company美国$4.2K
2026-05-06分析仪器Hach Company美国$936
2026-05-06分析仪器Hach Company美国$1.1K
2026-05-06分析仪器Hach Company德国$4.6K
2026-05-05通信设备Hach Company美国$208

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25高精度天平Risun Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-24高精度天平Risun Vietnam Co., Ltd.—$2.8K
2025-12-30静止变流器Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$4.5K
2025-12-30静止变流器Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南$8.0K
2025-12-26静止变流器Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$8.0K
2025-12-26静止变流器Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$4.5K
2024-12-02电测仪表Solum Vina Co., Ltd.越南$8.1K
2024-12-02电测仪表Solum Vina Co., Ltd.越南$17.7K
2024-11-30静止变流器A&D Vietnam Ltd.越南$542
2024-11-30静止变流器A & D Vietnam Co., Ltd.越南$542

相关企业 · 同类产品

TN Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →