Hoa Trung Viet Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT HOA TRUNG VIệT
8
进口笔数
0
出口笔数
$156.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110051977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETGE0PF |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Nhà số 3, ngách 33, ngõ 18 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HOA TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA TRUNG VIET PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, ngách 33, ngõ 18 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84918629885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $156.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yiguanyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $156.6K | 螺纹钢制管件、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 金属增强橡胶管 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-02 | 螺纹钢制管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-02 | 非不锈钢管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-02 | 螺纹钢制管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-02 | 螺纹钢制管件 | HEBEI YIGUANYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $220 |