Xuan Thanh Trading & Production Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SảN XUấT Và THươNG MạI XUâN THàNH
17
进口笔数
0
出口笔数
$376.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107526557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF6V3VW |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Số 22 Mậu Lương, tổ dân phố 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | XUAN THANH TRADING AND PRODUCE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Mậu Lương, tổ dân phố 10, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912243179 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $376.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUA YI (MACAU) LTD | 中国澳门 | 8 | $195.6K | 窗式/壁挂空调、通信设备零件 |
| Ju Yuen (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | 8 | $178.6K | 其他制冷设备、彩色电视接收机 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 电力控制板 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-16 | 带接头绝缘电线 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $26 |
| 2024-07-16 | 带接头绝缘电线 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $246 |
| 2024-07-16 | 其他电气设备 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $525 |
| 2024-07-16 | 带接头绝缘电线 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $238 |
| 2024-07-16 | 瓦楞纸箱 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7 |
| 2024-07-16 | 电气设备零件 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $135 |
| 2024-07-16 | 电力控制板 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-07-16 | 电气设备零件 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $135 |
| 2024-07-16 | 单个扬声器 | JU YUEN (HONG KONG) INTERNATIONAL LTD | 中国 | $852 |