VIET PHO HUNG CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây dựng Thương mại Việt Phố Hưng
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$25.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305329938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DGFB87 |
| 成立日期 | 2007-11-17 |
| 联系地址 | 9 Lô C3 Đường 75, Khu Dân Cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT PHỐ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Lô C3 Đường 75, Khu Dân Cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838721759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $25.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM | 越南 | 2 | $13.1K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $12.2K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 铝制结构体及部件 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-09-23 | 木制办公家具 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-23 | 铝制结构体及部件 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-23 | 非LED灯具 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2024-09-23 | 金属框架软垫椅 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $645 |
| 2024-09-23 | 金属框架软垫椅 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $504 |
| 2024-09-23 | 铝制结构体 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-09-23 | 非LED灯具 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2024-09-23 | 非LED灯具 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2024-09-20 | 水性聚合物涂料 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |