Arrow Viet Nam Import Exclusive Distribution Cleaning Equipment Components Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU PHâN PHốI ĐộC QUYềN LINH KIệN THIếT Bị Vệ SINH ARROW VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600995653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKJ0WJY |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Đường Đỗ Mạnh Đạo - Bãi Viên, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU PHÂN PHỐI ĐỘC QUYỀN LINH KIỆN THIẾT BỊ VỆ SINH ARROW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARROW VIET NAM IMPORT EXCLUSIVE DISTRIBUTION CLEANING EQUIPMENT COMPONENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đoài 1, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84917178299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
| Foshan Lehua Arrow Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-03-24 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN LEHUA ARROW TRADING CO LTD | 中国 | $78 |