Cam Thanh Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 613 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cẩm Thành
1
进口笔数
613
出口笔数
$15.8K
进口金额
$15.25M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309954266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72B3NMM |
| 成立日期 | 2010-05-19 |
| 联系地址 | 15 Đàm Thận Huy, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẨM THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đàm Thận Huy, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 937076368 |
| 邮箱 | ttbvan388@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 613 | $15.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingyang Sinoplast Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 热成型机、非注塑模具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 420 | $10.13M | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Sokchia Trading Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 115 | $3.39M | 非乙烯塑料袋、塑料家用制品 |
| Mut Phoeung | 柬埔寨 | 52 | $1.19M | 非乙烯塑料袋 |
| Nov Chhinsarom | 柬埔寨 | 26 | $538.6K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 热成型机 | PINGYANG SINOPLAST MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $15.8K |
出口(共 613)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | MUT PHOEUNG | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2026-04-26 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.9K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.9K |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-03 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.9K |
| 2026-03-30 | 非乙烯塑料袋 | MUT PHOEUNG | 柬埔寨 | $22.7K |
| 2026-03-29 | 非乙烯塑料袋 | Mekong Mobitech Co., Ltd. | 柬埔寨 | $26.8K |