Buyo Bio Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA SINH HọC BUYO
11
进口笔数
7
出口笔数
$106.5K
进口金额
$27.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-25
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110114634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6ECSM3 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ BUYO |
| 企业英文名称 | BUYO BIOPLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Pacific Place, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5820 - Xuất bản phần mềm 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439461006 |
| 邮箱 | hanh.do@buyoplastic.com |
| 官网 | www.buyoplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 238.162亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $106.2K |
| 德国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $25.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $493 |
| 印度尼西亚 | 1 | $155 |
| 英国 | 3 | $86 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Useon Technology Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Zhuhai Kingfa Biomaterial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.9K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 初级形态PET、其他饱和聚酯 |
| Shanghai Liangsu Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他饱和聚酯、混合机 |
| Jiangsu Lansu Biomaterial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 天然聚合物、其他羧酸 |
| Emery Oleochemicals GmbH | 德国 | 1 | $300 | 其他化学制剂、人造蜡 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weyerd B.V. | 荷兰 | 1 | $25.2K | 其他植物产品、塑料餐具 |
| Wingspan LLC | 美国 | 1 | $1.1K | 塑料封口件 |
| Kg Mark Co., Ltd. | 日本 | 1 | $493 | 其他饱和聚酯 |
| PT SUPERNOVA FLEXIBLE PACKAGING | 印度尼西亚 | 1 | $155 | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Stuart Trevor | 英国 | 3 | $86 | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 聚乳酸原料 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 聚乳酸原料 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 聚乳酸原料 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 聚乳酸原料 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-01 | 聚乳酸原料 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-01 | 其他饱和聚酯 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-16 | 其他饱和聚酯 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-18 | 其他饱和聚酯 | ZHUHAI KINGFA BIOMATERIAL CO LTD | 中国 | $931 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 非乙烯塑料袋 | STUART TREVOR | 英国 | $12 |
| 2026-02-25 | 非乙烯塑料袋 | STUART TREVOR | 英国 | $25 |
| 2025-08-16 | 非乙烯塑料袋 | STUART TREVOR | 英国 | $33 |
| 2025-08-16 | 非乙烯塑料袋 | STUART TREVOR | 英国 | $16 |
| 2025-05-21 | 塑料餐具 | WEYERD BV | 荷兰 | $11.8K |
| 2025-05-21 | 塑料餐具 | Weyerd B.V. | 荷兰 | $7.0K |
| 2025-05-21 | 塑料餐具 | WEYERD BV | 荷兰 | $6.4K |
| 2025-01-13 | 其他饱和聚酯 | KG MARK CO LTD | 日本 | $242 |
| 2025-01-13 | 其他饱和聚酯 | KG MARK CO LTD | 日本 | $251 |
| 2024-12-10 | 天然聚合物 | PT SUPERNOVA FLEXIBLE PACKAGING | 印度尼西亚 | $155 |