Hoa Binh Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Hòa Bình
8
进口笔数
0
出口笔数
$456.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900878196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C3G0R8 |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Mụ, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mụ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84982794299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $456.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polystar Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 8 | $456.3K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 吹塑机 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $71.0K |
| 2024-12-06 | 8477机器零件 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $100 |
| 2024-12-06 | 8477机器零件 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $150 |
| 2024-06-04 | 其他橡塑机械 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $19.5K |
| 2024-05-29 | 吹塑机 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $61.9K |
| 2024-05-29 | 吹塑机 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $61.9K |
| 2024-05-29 | 吹塑机 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $58.9K |
| 2024-01-09 | 8477机器零件 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $820 |
| 2024-01-09 | 8477机器零件 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $820 |
| 2024-01-09 | 其他橡塑机械 | Polystar Machinery Co., Ltd. | 中国台湾 | $19.5K |