Yong Yong Plastic Rubber Product Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 778 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM NHựA CAO SU YONG YONG VIệT NAM

33
进口笔数
778
出口笔数
$2.74M
进口金额
$16.56M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 20 笔2024-01进口 $104.6K · 1 笔出口 $106.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 12 笔2024-04进口 $79.5K · 1 笔出口 $98.0K · 15 笔2024-05进口 $363.9K · 3 笔出口 $217.6K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 16 笔2024-07进口 $129.6K · 1 笔出口 $131.7K · 24 笔2024-08进口 $112.4K · 1 笔出口 $132.0K · 20 笔2024-09进口 $60.2K · 1 笔出口 $92.3K · 17 笔2024-10进口 $94.9K · 1 笔出口 $120.6K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 19 笔2025-01进口 $128.5K · 1 笔出口 $189.7K · 17 笔2025-02进口 $84.3K · 1 笔出口 $57.8K · 11 笔2025-03进口 $72.9K · 1 笔出口 $92.4K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.35M · 19 笔2025-05进口 $45.6K · 2 笔出口 $62.8K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 19 笔2025-07进口 $36.5K · 1 笔出口 $131.7K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 18 笔2025-09进口 $56.5K · 1 笔出口 $140.2K · 24 笔2025-10进口 $98.1K · 1 笔出口 $124.9K · 25 笔2025-11进口 $88.8K · 1 笔出口 $130.0K · 20 笔2025-12进口 $151.6K · 1 笔出口 $192.0K · 22 笔2026-01进口 $86.1K · 1 笔出口 $173.7K · 26 笔2026-02进口 $111.7K · 1 笔出口 $158.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 24 笔2026-04进口 $325.7K · 2 笔出口 $77.4K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 20 笔2026-06进口 $114.2K · 1 笔出口 $166.9K · 19 笔2026-07进口 $124.6K · 3 笔出口 $186.0K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 20 笔2024-01进口 $104.6K · 1 笔出口 $106.1K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 12 笔2024-04进口 $79.5K · 1 笔出口 $98.0K · 15 笔2024-05进口 $363.9K · 3 笔出口 $217.6K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 16 笔2024-07进口 $129.6K · 1 笔出口 $131.7K · 24 笔2024-08进口 $112.4K · 1 笔出口 $132.0K · 20 笔2024-09进口 $60.2K · 1 笔出口 $92.3K · 17 笔2024-10进口 $94.9K · 1 笔出口 $120.6K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 19 笔2025-01进口 $128.5K · 1 笔出口 $189.7K · 17 笔2025-02进口 $84.3K · 1 笔出口 $57.8K · 11 笔2025-03进口 $72.9K · 1 笔出口 $92.4K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.35M · 19 笔2025-05进口 $45.6K · 2 笔出口 $62.8K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 19 笔2025-07进口 $36.5K · 1 笔出口 $131.7K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 18 笔2025-09进口 $56.5K · 1 笔出口 $140.2K · 24 笔2025-10进口 $98.1K · 1 笔出口 $124.9K · 25 笔2025-11进口 $88.8K · 1 笔出口 $130.0K · 20 笔2025-12进口 $151.6K · 1 笔出口 $192.0K · 22 笔2026-01进口 $86.1K · 1 笔出口 $173.7K · 26 笔2026-02进口 $111.7K · 1 笔出口 $158.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 24 笔2026-04进口 $325.7K · 2 笔出口 $77.4K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 20 笔2026-06进口 $114.2K · 1 笔出口 $166.9K · 19 笔2026-07进口 $124.6K · 3 笔出口 $186.0K · 30 笔

工商档案

企业注册号3702785675
企查查编码QVN8S98M0B
成立日期2019-07-01
联系地址Thửa đất số 781, Tờ bản đồ số 4, ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM NHỰA CAO SU YONG YONG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM YONG YONG PLASTIC RUBBER PRODUCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 781, Tờ bản đồ số 4, ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842746536168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
401693非泡沫橡胶密封件
391000初级硅氧烷
401699其他硫化橡胶制品
400911硫化橡胶管
848071橡塑模具
400811泡沫橡胶板
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
390422增塑PVC混合物

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
491199其他印刷品
401610硫化橡胶垫
400941增强橡胶软管
392690其他塑料制品
842490喷雾机零件
391990自粘塑料片
848340齿轮及变速器
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$2.71M
越南4$27.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南598$14.74M
美国58$1.43M
中国香港135$382.6K
英国3$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Chang'an Chongyong Silicone Rubber Products Co., Ltd.中国22$2.22M非泡沫橡胶密封件、丙烯腈-丁二烯橡胶
Wayba International Ltd.中国7$477.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南2$25.7K1500瓦以下吸尘器、气体过滤机械
Dongguan Chang'an Chongyong Silicone Rubber Products Co., Ltd.加拿大1$18.6K橡塑模具
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.3K其他塑料制品、其他硬塑料管

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南33$11.44M其他塑料制品、其他钢铁制品
Wayba International Ltd.越南527$2.95M其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
MILWAUKEE ELECTRIC TOOL CORP美国27$993.9K可互换钻具、男式纺织裤
Milwaukee Electric Tool Corporation葡萄牙13$464.2K电力控制板、贱金属配件
Wayba International Ltd.中国133$349.4K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Wayba International Ltd.美国27$109.7K塑料管、非泡沫橡胶密封件
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南13$43.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
TTI Partners SPC越南6$28.7K其他塑料制品、其他印刷品
TTIVN MFG - CNDG越南5$12.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE COMPANY LIMITED (MST:0317077996)越南3$4.8K其他塑料制品、手工工具零件

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他化学制剂Dongguan Chang'an Chongyong Silicone Rubber Products Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-23棕榈/硬脂酸Dongguan Chang'an Chongyong Silicone Rubber Products Co., Ltd.中国$22.5K
2026-07-17复合增塑剂Wayba International Ltd.中国$282
2026-07-17不锈钢机织布Wayba International Ltd.中国$980
2026-07-17高压塑料软管Wayba International Ltd.中国$2.9K
2026-07-17其他橡塑机械Wayba International Ltd.中国$2.4K
2026-07-17橡塑挤出机Wayba International Ltd.中国$14.0K
2026-07-17其他橡塑机械Wayba International Ltd.中国$1.5K
2026-07-17混合机Wayba International Ltd.中国$4.5K
2026-07-17初级硅氧烷Wayba International Ltd.中国$6.6K

出口(共 778)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他硫化橡胶制品Wayba International Ltd.中国香港$28
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Wayba International Ltd.中国香港$111
2026-07-31增强橡胶软管Wayba International Ltd.中国香港$10
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Wayba International Ltd.中国香港$539
2026-07-31其他硫化橡胶制品Wayba International Ltd.中国香港$17
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Wayba International Ltd.中国香港$43
2026-07-31硫化橡胶垫Wayba International Ltd.中国香港$11
2026-07-31其他硫化橡胶制品Wayba International Ltd.中国香港$40
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Wayba International Ltd.中国香港$311
2026-07-31其他塑料管材Wayba International Ltd.中国香港$32

相关企业 · 同类产品

Yong Yong Plastic Rubber Product Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →