European International Education Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIáO DụC QUốC Tế CHâU âU
19
进口笔数
0
出口笔数
$91.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310313267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG47RKP |
| 成立日期 | 2010-08-20 |
| 联系地址 | Số 730F - 730G – 730K, Đường Lê Văn Miến, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC QUỐC TẾ CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN INTERNATIONAL EDUCATION SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 730F - 730G – 730K, Đường Lê Văn Miến, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ có hiệu lực kể từ ngày 01/08/2018 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 电话 | +842873007257 |
| 邮箱 | info@eishcmc.com |
| 传真 | +842873000257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 372.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $87.7K |
| 中国 | 2 | $2.7K |
| 英国 | 11 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $164 |
| 意大利 | 1 | $82 |
| 中国香港 | 2 | $74 |
| 德国 | 1 | $16 |
| 西班牙 | 1 | $16 |
| 印度 | 1 | $16 |
| 马来西亚 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pronin Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $87.6K | 教学演示仪器、塑料文具 |
| Scholastic Ltd. | 英国 | 5 | $3.9K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| International Baccalaureate | 英国 | 4 | $98 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Pret a Portrait | 英国 | 1 | $51 | 其他印刷图片、其他印刷品 |
| INTERNATIONAL BACCALAUREATE ORGANIS | 英国 | 1 | $49 | 其他印刷品、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他印刷品 | International Baccalaureate Organization | 英国 | $23 |
| 2026-04-15 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL BACCALAUREATE ORGANIS | 英国 | $2 |
| 2026-04-15 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL BACCALAUREATE ORGANIS | 英国 | $2 |
| 2026-04-15 | 其他印刷品 | International Baccalaureate Organization | 英国 | $23 |
| 2025-04-16 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL BACCALAUREATE | 英国 | $21 |
| 2025-04-03 | 其他印刷品 | PRET A PORTRAIT | 英国 | $51 |
| 2025-03-07 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL BACCALAUREATE | 英国 | $1 |
| 2025-03-07 | 其他纺织制品 | INTERNATIONAL BACCALAUREATE | 英国 | $5 |
| 2025-03-07 | 纸信封 | INTERNATIONAL BACCALAUREATE | 英国 | $13 |
| 2025-03-07 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL BACCALAUREATE | 英国 | $20 |