Kim Thanh Nam Construction Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Kim Thành Nam
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$132.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311481761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCTMWP7 |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | 71 Đại lộ 2, tổ 4, Khu phố 3, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ KIM THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | KIM THANH NAM CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Đại lộ 2, tổ 4, Khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84977333312 |
| 邮箱 | xdkimthanhnam@gmail.com |
| 传真 | 02862829136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $132.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $72.0K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $893 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $654 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $742 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $759 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $576 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $771 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $788 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $884 |
| 2025-05-19 | 其他风扇 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $680 |