DOLPHIN MARINE SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế DOLPHIN
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802519795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6GCGNK |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Đường Lê Văn Xuyên, Tiểu khu 2, Phường Hải Hòa, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DOLPHIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Ông Tống Văn Thành, Đường Lê Văn Xuyên, Tiểu khu 2, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +84982188857 |
| 邮箱 | admin@dophintrading.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 2 | $24.0K |
| 捷克 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTER TRADING S R O | 斯洛文尼亚 | 2 | $24.0K | 其他粗加工木材 |
| INTER-TRADING S.R.O. | 捷克 | 1 | $6.8K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | INTER-TRADING S.R.O. | 捷克 | $6.8K |
| 2025-09-30 | 其他粗加工木材 | INTER TRADING S R O | 斯洛伐克 | $7.2K |
| 2025-09-30 | 其他粗加工木材 | INTER TRADING S R O | 斯洛伐克 | $5.9K |
| 2025-09-12 | 其他粗加工木材 | INTER TRADING S R O | 斯洛伐克 | $10.9K |