Dai Du Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàI Dụ
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$23.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNFW0PN |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Khu phố Đại Tự, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀI DỤ |
| 企业英文名称 | DAI DU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Công Hà, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84981555183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $23.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $787 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 其他钢铁管件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管材 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管材 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $520 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管件 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-07-08 | 绝缘电线 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-07-08 | 1000伏以下插头插座 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $747 |
| 2025-07-08 | 绝缘电线 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-07-08 | 钢铁门窗 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-08 | 绝缘电线 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $183 |