GFC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gfc Việt Nam
39
进口笔数
13
出口笔数
$2.11M
进口金额
$241.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-02-07
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201660006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKMW7CY |
| 成立日期 | 2015-12-10 |
| 联系地址 | Số 4A/546 đường Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GFC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GFC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4A/546 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.10M |
| 日本 | 1 | $5.9K |
| 越南 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $241.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Runda Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $936.3K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Shanghai Turbo Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $407.7K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Fujian Aosif Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $198.8K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 3 | $190.8K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Yihua Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 2 | $82.7K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Yunnan Zhenbang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.3K | 非车用柴油机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Golden Leopard (Ningde) Power Generation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.4K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $211.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-16 | 75-375千伏安柴油发电机 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-16 | 375kVA以上柴油发电机组 | NEW RUNDA (NINGDE) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $27.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-02-07 | 其他自动控制仪 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-02-07 | 高压电线 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-01-17 | 其他自动控制仪 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $476 |
| 2025-01-17 | 75-375千伏安柴油发电机 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-01-17 | 高压电线 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $137 |
| 2024-08-12 | 塑料管 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $339 |
| 2024-08-12 | 其他自动控制仪 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-08-12 | 375kVA以上柴油发电机组 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $69.2K |
| 2024-08-12 | 绝缘电线 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $451 |