Viet International Transport Forwarding Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Việt Quốc Tế

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$631.6K
出口金额
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.5K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0304600601
企查查编码QVNDDSAQQ6
成立日期2006-09-27
联系地址35 Đường số 3, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI VIỆT QUỐC TẾ
企业英文名称VIET INTERNATIONAL TRANSPORT FORWARDING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Đường số 3, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02862624013
邮箱sale@vitrans.com.vn
官网www.vitrans.com.vn
传真02862624016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度28$603.1K
越南2$28.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Achievement Solution印度20$428.1K其他鲜果
Shravan Trader印度7$156.1K鲜苹果、其他鲜果
Achievement Solution越南2$28.5K其他鲜果
Savitri Enterprises印度1$19.0K鲜猕猴桃、鲜苹果

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30其他鲜果SHRAVAN TRADER印度$22.6K
2024-08-29其他鲜果SHRAVAN TRADER印度$22.6K
2024-08-29其他鲜果SHRAVAN TRADER印度$22.6K
2024-08-27其他鲜果SAVITRI ENTERPRISES印度$19.0K
2024-08-26其他鲜果SHRAVAN TRADER印度$21.6K
2024-08-25其他鲜果SHRAVAN TRADER印度$21.6K
2024-08-25其他鲜果SHRAVAN TRADER印度$21.6K
2024-08-24其他鲜果SHRAVAN TRADER印度$23.4K
2024-08-15其他鲜果A CHIEVMENT SOLUTION印度$20.7K
2024-08-14其他鲜果A CHIEVMENT SOLUTION印度$20.7K

相关企业 · 同类产品

Viet International Transport Forwarding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →