Viet International Transport Forwarding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Việt Quốc Tế
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$631.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304600601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDSAQQ6 |
| 成立日期 | 2006-09-27 |
| 联系地址 | 35 Đường số 3, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI VIỆT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | VIET INTERNATIONAL TRANSPORT FORWARDING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường số 3, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02862624013 |
| 邮箱 | sale@vitrans.com.vn |
| 官网 | www.vitrans.com.vn |
| 传真 | 02862624016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 28 | $603.1K |
| 越南 | 2 | $28.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Achievement Solution | 印度 | 20 | $428.1K | 其他鲜果 |
| Shravan Trader | 印度 | 7 | $156.1K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Achievement Solution | 越南 | 2 | $28.5K | 其他鲜果 |
| Savitri Enterprises | 印度 | 1 | $19.0K | 鲜猕猴桃、鲜苹果 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他鲜果 | SHRAVAN TRADER | 印度 | $22.6K |
| 2024-08-29 | 其他鲜果 | SHRAVAN TRADER | 印度 | $22.6K |
| 2024-08-29 | 其他鲜果 | SHRAVAN TRADER | 印度 | $22.6K |
| 2024-08-27 | 其他鲜果 | SAVITRI ENTERPRISES | 印度 | $19.0K |
| 2024-08-26 | 其他鲜果 | SHRAVAN TRADER | 印度 | $21.6K |
| 2024-08-25 | 其他鲜果 | SHRAVAN TRADER | 印度 | $21.6K |
| 2024-08-25 | 其他鲜果 | SHRAVAN TRADER | 印度 | $21.6K |
| 2024-08-24 | 其他鲜果 | SHRAVAN TRADER | 印度 | $23.4K |
| 2024-08-15 | 其他鲜果 | A CHIEVMENT SOLUTION | 印度 | $20.7K |
| 2024-08-14 | 其他鲜果 | A CHIEVMENT SOLUTION | 印度 | $20.7K |