Truong Hai Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT TRườNG HảI
7
进口笔数
0
出口笔数
$75.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315274798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGDNX2R |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Số 8 Đường D10, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $75.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 7 | $75.6K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $418 |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $806 |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $737 |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $609 |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $631 |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $858 |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $33 |
| 2026-01-29 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $153 |