Anh Trung Auto Parts Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Phụ Tùng ô Tô Anh Trung
14
进口笔数
0
出口笔数
$123.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310341835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9NASVK |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | 41 Tân Lập 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHỤ TÙNG Ô TÔ ANH TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Tân Lập 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913675530 |
| 邮箱 | anhtrung.autopart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $123.4K |
| 日本 | 1 | $392 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Wanhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $110.1K | 木材加工压机、农用机械零件 |
| Taizhou Huacheng Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Shandong Hightop Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 360度挖掘机、其他聚醚 |
| Webike Japan | 日本 | 1 | $392 | 摩托车及配件、其他钢弹簧 |
| Shenghaitong Information Technology | 中国 | 1 | $160 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shanghai Haoshu Data Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Yangzhou Chengsen Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 苯乙烯塑料、聚碳酸酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 塑料配件 | TAIZHOU HUACHENG MOULD CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $444 |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-19 | 苯乙烯塑料 | CHANGZHOU WANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $440 |