TOMECO SUPPORTING INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Hỗ TRợ TOMECO
3
进口笔数
24
出口笔数
$105.3K
进口金额
$437.3K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109726128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUR8TMC |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TOMECO |
| 企业英文名称 | TOMECO SUPPORTING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912397549 |
| 邮箱 | tomecosi@tomeco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $105.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $437.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUMPF PTE LTD | 新加坡 | 1 | $101.8K | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| cfd7c1c5d2e419412f301bd34fe5570b | 1 | $1.7K | ||
| BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国香港 | 1 | $40 | 手工工具及夹具 |
| BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | 1 | $16 | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | 12 | $243.2K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | 12 | $194.1K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 金属模具(非注塑) | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $768 |
| 2025-10-17 | 金属模具(非注塑) | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $584 |
| 2025-10-17 | 金属模具(非注塑) | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $921 |
| 2025-10-17 | 金属模具(非注塑) | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-22 | 数控金属折弯机 | TRUMPF PTE LTD | 中国 | $101.8K |
| 2025-09-19 | 手工工具及夹具 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-19 | 其他钢铁非螺纹件 | BOTOU TIANJIAN MEASURING TOOLS CO LTD | 中国 | $16 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动机及零件 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $540 |